Rift Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "rift" thành Tiếng Việt
bỏ ra, chẻ ra, chỗ hé sáng là các bản dịch hàng đầu của "rift" thành Tiếng Việt.
rift verb noun ngữ phápA chasm or fissure. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm riftTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bỏ ra
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chẻ ra
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chỗ hé sáng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khe nứt
- kẽ hở
- kẽ nứt
- làm nứt ra
- thớ chẻ
- vết rạn
- xẻ ra
- đường nứt
- đường nứt rạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rift + Thêm bản dịch Thêm"Rift" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rift trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Từ khóa » Heal The Rift Là Gì
-
Heal The Rift/breach Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
TO HEAL THE RIFT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'heal A Rift' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Heal The Rift Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Rift Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Heal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Heal, Từ Heal Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Heal - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Heal - Từ điển Anh - Việt
-
"heal" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heal Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Heal Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Heal Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Heal