Rigorous - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.ɡə.rəs/
Tính từ
rigorous /ˈrɪ.ɡə.rəs/
- Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu). rigorous climate — khí hậu khắc nghiệt
- Khắc khổ (đời sống).
- Chính xác. rigorous scientific method — phương pháp khoa học chính xác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rigorous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cuộc Sống Khắc Nghiệt Tiếng Anh
-
THỰC TẾ KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ KHẮC NGHIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cuộc Sống Quá Khắc Nghiệt Dịch - I Love Translation
-
Khắc Nghiệt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Sự Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHẮC NGHIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Khắc Nghiệt Bằng Tiếng Anh
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay - Major Education
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì, Khắc Nghiệt Trong Tiếng ...
-
Khắc Nghiệt Tiếng Anh Là Gì, Khắc Nghiệt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHẮC NGHIỆT - Translation In English
-
Definition Of Khắc Nghiệt? - Vietnamese - English Dictionary