• Rinse, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Tráng, Súc, Rửa | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tráng, súc, rửa là các bản dịch hàng đầu của "rinse" thành Tiếng Việt.
rinse verb noun ngữ phápThe action of rinsing. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm rinseTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tráng
verb nounto remove soap from something using water [..]
I'll rinse them now.
Tôi chỉ tráng qua thôi.
en.wiktionary2016 -
súc
verbPiper, that's my rinsing cup.
Piper, đó là cốc súc miệng của anh.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rửa
verbAfter the feast, it's time for a rinse and spin.
Sau bữa tiệc, giờ là thời gian để rửa ráy và múa may.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giũ
- nhuộm
- chiêu
- giặt
- sự rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rinse + Thêm bản dịch Thêm"Rinse" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rinse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rinse" có bản dịch thành Tiếng Việt
- to rinse súc
Bản dịch "rinse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Rinse Ra Tiếng Việt
-
RINSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Rinse | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
RINSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Rinse - Rinse Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"rinse" Là Gì? Nghĩa Của Từ Rinse Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Rinse Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Rinse Là Gì, Nghĩa Của Từ Rinse | Từ điển Anh - Việt
-
Rinse, Prewash, Reserve, Drain Trong Máy Giặt Là Gì ?
-
Rinse Là Gì? Tất Tần Tật Các Chế độ Của Máy Giặt?
-
Ý Nghĩa Của Rinsed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Rinse Là Gì? Tìm Hiểu Về Các Chế độ Của Máy Giặt Hiện Nay - Hút ẩm
-
Rinse: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Rinse Nghĩa Là Gì