Risk | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
risk
noun /risk/ Add to word list Add to word list ● (a person, thing etc which causes or could cause) danger or possible loss or injury sự rủi ro He thinks we shouldn’t go ahead with the plan because of the risks involved / because of the risk of failure.risk
verb ● to expose to danger; to lay open to the possibility of loss liều He would risk his life for his friend He risked all his money on betting on that horse. ● to take the chance of (something bad happening) có nguy cơ phải chịu sự rủi ro He was willing to risk death to save his friend I’d better leave early as I don’t want to risk being late for the play.Xem thêm
risky at (a person’s) own risk at risk at the risk of run/take the risk (of) take risks / take a risk(Bản dịch của risk từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của risk
risk The morbid risk represents the percentage of family members who develop the specific disorder. Từ Cambridge English Corpus These observations suggest that identifying the risk and protective factors that may alter individual trajectories is of significance. Từ Cambridge English Corpus Others pointed out that young people took tremendous risks attempting to help out their families. Từ Cambridge English Corpus Correspondingly, men and women with the greatest burden of childcare responsibilities had increased risk of psychological distress, but this risk was significantly greater for men. Từ Cambridge English Corpus But far too often there is risk of serious direct harm when a rigorous assessment of benefits and harms is undertaken. Từ Cambridge English Corpus These potential risk scores represent the best estimate of a pesticide's impact on the surrounding environment. Từ Cambridge English Corpus It is also evident that the infants of women who are diabetic appear to have a substantially increased risk of shoulder dystocia. Từ Cambridge English Corpus In contrast, women with initially low levels that recovered through the course of pregnancy had children at less risk of later impairment. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C1,B2,C2,B2,B2,B2Bản dịch của risk
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 風險, 危險, 潛在危險… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 风险, 危险, 潜在危险… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha riesgo, peligro, arriesgar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha risco, arriscar, arriscar-se… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý धोका, जोखीम, धोकादायक… Xem thêm 危険性, リスク, ~の危険を冒す… Xem thêm tehlike, risk, riziko… Xem thêm risque [masculine], risquer, risque… Xem thêm risc, perill, córrer el risc/perill de… Xem thêm risico, riskeren… Xem thêm மோசமான ஒன்று நடக்கும் சாத்தியம், நடக்கக்கூடிய மோசமான ஒன்று, மோசமான முடிவுக்கான வாய்ப்பு இருக்கும்போதிலும் எதையாவது முயற்சிக்க… Xem thêm संकट, खतरा, जोखिम उठाना… Xem thêm સંકટ, ભય, ખતરો ઉઠાવો… Xem thêm risiko, risikere, satse… Xem thêm risk, riskera, utsätta sig för risken att… Xem thêm risiko, terdedah kepada bahaya, mengambil risiko… Xem thêm das Risiko, riskieren… Xem thêm risiko [masculine], fare [masculine], risikere… Xem thêm خطرہ, خدشہ, جوکھم… Xem thêm ризик, ризикувати… Xem thêm ఏదైనా చెడు జరిగే సంభావ్యత, ఏదైనా చెడు బహుశా జరిగే, (దానివల్ల) చెడు ఫలితం ఉండే అవకాశం ఉన్నాకూడా ఏదైనా చేయడం… Xem thêm ঝুঁকি, আশঙ্কা, ঝুঁকি নেওয়া… Xem thêm riziko, riskovat… Xem thêm risiko, mempertaruhkan, menghadapi risiko… Xem thêm การเสี่ยงภัย, เสี่ยงภัย, เสี่ยง… Xem thêm ryzyko, zagrożenie, ryzykować… Xem thêm 위험, 리스크, -의 위험을 감수하다… Xem thêm rischio, rischiare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của risk là gì? Xem định nghĩa của risk trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
ripple rise rise to the occasion rising risk risky risotto rite ritual {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của risk trong tiếng Việt
- at risk
- security risk
- at the risk of
- at (a person’s) own risk
- run/take the risk (of)
- take risks / take a risk
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add risk to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm risk vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tính Risk
-
Cách Tính Tỉ Lệ Rủi Ro Và Sinh Lợi (Risk/Reward Ratio) - BitcoinVN News
-
Mối Quan Hệ Giữa Rủi Ro (risk) Và Lợi Suất (return)
-
Tỷ Lệ Rủi Ro/thưởng Là Gì Và Cách Sử Dụng Tỷ Lệ Này | Binance Academy
-
HotForex Trading Tools | Risk & Reward Calculator| Forex Broker
-
Cách Tính Tỉ Lệ Risk/Reward (rủi Ro/lợi Nhuận) Trong Giao Dịch Chứng ...
-
Tỷ Số Nguy Cơ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phần Bù Rủi Ro Vốn Cổ Phần (the Equity Risk Premium) Là Gì?
-
Rủi Ro Và Tính Bất định Là Gì? Tìm Hiểu Về Risk And Uncertainty
-
ACC/AHA ASCVD Risk Calculator
-
Mô Hình CAPM Là Gì? Cách Tính Và Cách ứng Dụng (Chi Tiết File ...
-
ASCVD Risk Estimator + - Mobile And Web Apps
-
Quản Lý Rủi Ro Dự án - Project Risk Management - Atoha
-
Phân Biệt Odds Ratio & Relative Risk | Tim Mạch Học