Rìu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rìu" thành Tiếng Anh

axe, hatchet, hack là các bản dịch hàng đầu của "rìu" thành Tiếng Anh.

rìu noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • axe

    noun

    tool

    Chúng ta chiến đấu với những kẻ mang rìu, chứ không phải những đứa trẻ.

    We prefer our enemies armed with an axe, not a child.

    World Loanword Database (WOLD)
  • hatchet

    noun

    Nếu anh ấy biết có bọn người cầm rìu tấn công em gái của mình?

    He finds out men with hatchets attacked his sister?

    Wikisanakirja
  • hack

    noun GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ax
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rìu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rìu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • axe

    verb noun

    tool or weapon

    Chúng ta chiến đấu với những kẻ mang rìu, chứ không phải những đứa trẻ.

    We prefer our enemies armed with an axe, not a child.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "rìu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Rìu Tiếng Anh Gọi Là Gì