"rò điện" Là Gì? Nghĩa Của Từ Rò điện Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"rò điện" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rò điện

Lĩnh vực: điện lạnh
leaky
cái ngắt mạch khi rò điện nối đất
Earth leakage circuit breaker (ELCB)
chỗ rò điện của sứ
insulator puncture
điện trở rò điện môi
dielectric leakage resistance
đường rò điện
leakage path
rãnh rò điện cao áp
carbon tracking
rò điện môi
dielectric leakage
sự rò điện
earth leak
sự rò điện
leakage
sự rò điện lâu
long discharge
sự rò điện nối đất
earth leakage
sự rò điện qua đất
earth leakage
sự rò điện qua đất
ground fault
sự rò điện qua đất
ground leakage
sự rò điện tích
charge leakage
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đường Rò điện Tiếng Anh Là Gì