Robot Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Robot" thành Tiếng Trung
机器人 là bản dịch của "Robot" thành Tiếng Trung.
Robot + Thêm bản dịch Thêm RobotTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
机器人
机械或虚拟人工代理
Robot tự động đi xuống, làm những việc đại loại thế.
自动控制的机器人将潜下去,开展工作。
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Robot " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Robot" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cánh Tay Robot Tiếng Trung Là Gì
-
Cánh Tay Robot - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
CÁNH TAY MÁY TỰ ĐỘNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
CÁNH TAY ROBOT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Haidilao – Wikipedia Tiếng Việt
-
Robot – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cơ Bản Cách Lập Trình Và điều Khiển Cánh Tay Robot Công Nghiệp
-
Cánh Tay Robot Made In Vietnam Dành Cho Người Khuyết Tật
-
Trung Quốc Chế Tạo Robot Biết Khiêu Vũ - Tuổi Trẻ Online
-
Cánh Tay Robot Sử Dụng Công Nghệ AI Của Học Sinh Trường Làng
-
Robot Trung Quốc ATOM-10KG-1378mm Cánh Tay Robot Có Thể Lập ...
-
[PDF] Tổng Quan Về Robot
-
Điều Khiển Và Phân Loại Vật Thể Dưa Trên Màu Sắc Sử Dụng Cánh Tay ...