Rời đi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rời đi" thành Tiếng Anh
leave, desert, quit là các bản dịch hàng đầu của "rời đi" thành Tiếng Anh.
rời đi + Thêm bản dịch Thêm rời điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
leave
verbHãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
Make sure that the lights are turned off before you leave.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
desert
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
quit
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to leave
- drive off
- unpark
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rời đi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rời đi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tôi Rời đi Tiếng Anh Là Gì
-
SẼ RỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ TÔI RỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RỜI ĐI - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Tiếng Anh Theo Chủ đề ''Chào Tạm Biệt'' - Ecorp English
-
Top 15 Cách Rời đi Bằng Tiếng Anh
-
12 Cách Nói Tạm Biệt Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
NHỮNG CỤM TỪ NÓI VỀ SỰ DI... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
"Tôi Dự định Rời đi Vào Ngày Thứ Năm." Tiếng Anh Là Gì?
-
Những Cụm động Từ Tiếng Anh Thú Vị Dành Cho Người đam Mê Du Lịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Ago, Back, Before, Và Earlier
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rời đi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
RỜI ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Leave Trong Câu Tiếng Anh