Roller Coaster | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
roller coaster
noun Add to word list Add to word list ● a track at a fairground or amusement park that goes up and down very steep slopes and which people ride on in small carriages for fun and excitement tàu lượn siêu tốc The girls wanted to have a go on the roller coaster. ● a situation in which there are often big and sudden changes bất ngờ thay đổi(Bản dịch của roller coaster từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của roller coaster
roller coaster Today, it is ranked as the fourth fastest roller coaster; however, over the past decade, it has proved unbeatable when it comes to acceleration. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. His use of such phrases surprised me, because we have been on a roller coaster. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Nevertheless, the business community—the lifeblood of our economy—has been beset by a roller coaster ride of interest rates, which has been deeply damaging over the past 20 years. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 That is the roller coaster approach to public expenditure. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The boom-bust roller coaster has once again been let loose and the events of the 1980s and those of earlier decades look like repeating themselves. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The roller coaster was built in 1967, is long, and has a vertical drop of. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The recent reverberations from the roller coaster ride of the stock markets in the region is a small but timely reminder. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 But the plain fact is that since 1979 our pound has been the sick man on the roller coaster of other world currencies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của roller coaster
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 過山車,雲霄飛車… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 过山车,云霄飞车… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha montaña rusa [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha montanha-russa [feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ジェットコースター, 激変(げきへん)… Xem thêm eğlence treni, hız treni, ani değişiklik… Xem thêm montagnes [feminine, plural] russes, tout et n’importe quoi… Xem thêm muntanyes russes… Xem thêm achtbaan… Xem thêm horská dráha… Xem thêm rutsjebane… Xem thêm roller-coaster, perubahan mendadak… Xem thêm เครื่องเล่นรถไฟเหาะ, สภาพการณ์ที่เปลี่ยนไปมาอย่างรุนแรง… Xem thêm kolejka górska, huśtawka… Xem thêm berg- och dalbana… Xem thêm roller-coaster, turun naik… Xem thêm die Achterbahn… Xem thêm berg-og-dal-bane [masculine], kaos [neuter], karusell… Xem thêm 롤러코스터… Xem thêm американські гірки, гойдалка… Xem thêm montagne russe, ottovolante, montange russe… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của roller coaster là gì? Xem định nghĩa của roller coaster trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
roll in roll up roll-call roller roller coaster roller-skate rolling rolling-pin ROM {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add roller coaster to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm roller coaster vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trò Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Tàu Lượn Siêu Tốc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TÀU LƯỢN SIÊU TỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐI TÀU LƯỢN SIÊU TỐC In English Translation - Tr-ex
-
TÀU LƯỢN SIÊU TỐC - Translation In English
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì - ub
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì Arsip, Tàu Lượn Siêu Tốc
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Tàu Lượn Siêu Tốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Roller Coaster Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Roller Coaster Trong Câu ...
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì
-
Tàu Lượn Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì