Rơm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
straw, straw, hay là các bản dịch hàng đầu của "rơm" thành Tiếng Anh.
rơm noun + Thêm bản dịch Thêm rơmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
straw
noun femininedried stalks considered collectively
Và nhảy trộn rơm xuống bùn, đồ chó.
And dance the straw into the mud, you dogs.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
straw (dried stalks considered collectively)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rơm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rơm + Thêm bản dịch Thêm RơmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
straw
adjective noun verbagricultural by-product
Rơm sẽ được thay mỗi mười ngày và rơm cũ đốt bỏ.
Straw to be replaced at 10-day intervals, the old straw burned.
wikidata -
hay
verb noundried grass, legumes or other herbaceous plants
Và căn bản chúng tôi dùng rơm và táo dại
And basically we took hay and crab apples
wikidata
Bản dịch "rơm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Rơm Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng Rơm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Các Khu Nhà được Lợp Bằng Rơm." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Rơm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
RƠM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỐNG RƠM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỐNG RƠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rơm Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Rơm Bằng Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của ROM Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Rơm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Rơm – Wikipedia Tiếng Việt
-
ổ Rơm - Tiếng Anh