• Rợn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Shiver With Fear | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rợn" thành Tiếng Anh
shiver with fear là bản dịch của "rợn" thành Tiếng Anh.
rợn + Thêm bản dịch Thêm rợnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shiver with fear
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rợn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rợn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cà Rỡn Tiếng Anh Là Gì
-
Cà Rỡn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cà Rỡn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'cà Rỡn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cà Rỡn" - Là Gì?
-
Từ Cà Rỡn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cà Rỡn - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ Điển - Từ Cà Rỡn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cà Rỡn - (Phương Ngữ) đùa Giỡn
-
GHASTLINESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cà Rỡn/ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Tongue In Cheek Là Gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Cà Rỡn Nghĩa Là Gì?