Rộng Lớn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
wide, immense, vast are the top translations of "rộng lớn" into English.
rộng lớn + Add translation Add rộng lớnVietnamese-English dictionary
-
wide
adjectiveChúng ta nên biến thế giới rộng lớn thành một công viên giải trí khổng lồ.
We should get the whole wide world to turn into one big amusement park.
GlosbeMT_RnD -
immense
adjectiveHãy xem xét tầm mức rộng lớn của một vài vấn đề mà chúng ta đang đối diện.
Consider the immense scope of just a few of the problems we face.
GlosbeMT_RnD -
vast
adjectiveNó như một người lính đơn độc đứng gác giữa sa mạc khô cằn rộng lớn.
It is but a lonely sentinel keeping watch over a vast stretch of sterile desert.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- broad
- cavernous
- vastly
- vastness
- large
- largely
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rộng lớn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "rộng lớn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Rộng Lớn Trong Tiếng Anh
-
• Rộng Lớn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Wide, Immense, Vast
-
Nghĩa Của "rộng Lớn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
RỘNG LỚN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rộng Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
RỘNG LỚN - Translation In English
-
Rất Rộng Lớn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
LARGE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Thị Trường Rộng Lớn Trên Thế Giới - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết
-
"Mở Rộng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Wide - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Large - Wiktionary Tiếng Việt
-
Luân Đôn – Wikipedia Tiếng Việt