Ròng Rọc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cheek, flow abundantly, pulley là các bản dịch hàng đầu của "ròng rọc" thành Tiếng Anh.
ròng rọc + Thêm bản dịch Thêm ròng rọcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cheek
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flow abundantly
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pulley
nounRồi. mang mỏ hàn và giúp tôi với cánh tay ròng rọc.
Bring the torch over and help me with the pulley arm.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- purchase
- trochlea
- trochleae
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ròng rọc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ròng rọc + Thêm bản dịch Thêm Ròng rọcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pulley
verb nounsimple machine; wheel on an axle or shaft that is designed to support movement and change of direction of a taut cable
Rồi. mang mỏ hàn và giúp tôi với cánh tay ròng rọc.
Bring the torch over and help me with the pulley arm.
wikidata
Bản dịch "ròng rọc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dây Ròng Rọc Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Ròng Rọc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
DÂY ĐAI VÀ RÒNG RỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
RÒNG RỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ròng Rọc Tiếng Anh Là Gì
-
"ròng Rọc Dây đai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Xỏ Dây (qua Ròng Rọc)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Ròng Rọc Bằng Tiếng Anh
-
Ròng Rọc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "ròng Rọc" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "ròng Rọc Chạy Dây" - Là Gì?
-
Pa Lăng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Về Ròng Rọc Từ A-Z: Cấu Tạo, Phân Loại, ứng Dụng - Monkey
-
Ròng Rọc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Pulley - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Pulley - Từ điển Anh - Việt