Roundabout - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung 
roundabout
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑʊn.də.ˌbɑʊt/
Tính từ
roundabout(so sánh hơn more roundabout, so sánh nhất most roundabout)
- Theo đường vòng (không đi theo con đường ngắn nhất). to go by a roundabout route — đi bằng con đường vòng
- Quanh co. a roundabout way of saying something — lối nói quanh co vè việc gì
- Đẫy đà, to bép, mập mạp.
Danh từ
roundabout (số nhiềuroundabouts)
- Bùng binh, chỗ đường vòng, cái vòng xoay (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
- Vòng ngựa gỗ.
- Lời nói quanh co.
- (
Mỹ) Áo cánh, áo cộc.
Thành ngữ
- to lose on the swings what you make on the roundabouts: Lên voi xuống chó mãi rồi đâu vẫn hoàn đấy.
Đồng nghĩa
bùng binh- rotary
- traffic-circle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roundabout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tiếng Anh Mỹ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đẫy đà Tiếng Anh Là Gì
-
đẫy đà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐẪY ĐÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đẫy đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
đẫy đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đẫy đà" - Là Gì?
-
Cách Nói 'có Da Có Thịt' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Embonpoint Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BUXOM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ đẫy đà Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ĐẪY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đẫy đà Là Gì, Nghĩa Của Từ Đẫy đà | Từ điển Việt
-
Những Từ Tiếng Anh Mô Tả Mập Béo
-
Nói Giảm Nói Tránh Trong Tiếng Anh Như Thế Nào Để Lịch Sự Hơn?
-
Đẫy đà Nghĩa Là Gì?
-
DES: Vietnamese - North Carolina Division Of Employment Security