Rửa Tội«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
baptize, christen, to baptize là các bản dịch hàng đầu của "rửa tội" thành Tiếng Anh.
rửa tội + Thêm bản dịch Thêm rửa tộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baptize
verbBây giờ người ta nói họ sẽ giết bất cứ ai đã được rửa tội.
Now they say they're going to kill everyone who was baptized.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
christen
verbHôm đó cháu gái tớ làm lễ rửa tội và tớ muốn bố mẹ gặp tớ.
Well, it's the same day as my niece's christening and I want my parents to see me.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to baptize
verbNếu anh là Chân Chúa, thì anh phải rửa tội cho tôi.
If you're the Master, then you have to baptize me.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- baptise
- chaisten
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rửa tội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rửa tội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghi Thức Rửa Tội Tiếng Anh
-
Lễ Rửa Tội In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LỄ RỬA TỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGHI LỄ RỬA TỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Lễ Rửa Tội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bí Tích | GIÁO XỨ LỘC THỦY
-
Tiếng Anh Công Giáo Căn Bản - Memrise
-
LỄ RỬA TỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rửa Tội' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lễ Rửa Tội' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
[PDF] TRẺ EM - NguoiTinHuu
-
A. Nghi Thức Rửa Tội Người Lớn