Run - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
run ngoại động từ /ˈrən/
- Chạy (một quãng đường...).
- Chạy đua, chạy thi, cho (ngựa) chạy đua. to run a horse — cho ngựa chạy đua to run a race — chạy đua
- Cho chạy. to run a ship to... — cho tàu chạy tới... to run a machine — cho máy chạy to run a car into a garage — đánh ô tô vào nhà để xe
- Vượt qua; chọc thủng, phá vỡ. to run rapids — vượt tác ghềnh to run to a blockade — tránh thoát vòng vây
- Cầu, phó mặc (may rủi...). to chance — cầu may
- Theo, đi theo. to let things run their cours — cứ để cho mọi việc tiến hành theo lệ thường của nó to run a scent — theo vết (thú săn)
- Đuổi theo, rượt theo (thú săn...). to run to earth — đuổi (chồn...) vào tận hang
- Cho chảy; đổ (kim loại...) vào khuôn. to run the water off — cho nước chảy đi to run metal into mould — đổ kim loại vào khuôn
- Chỉ huy, điều khiển, quản lý, trông nom. to run a hotel — quản lý một khách sạn to run a factory — điều khiển một nhà máy to run the show — điều khiển mọi việc
- Xô vào, lao vào, đụng vào. to run one's head against the wall — lao đầu vào tường
- Đâm vào, chọc vào. to run one's sword through somebody; to run somebody through with one's sword — đâm lưỡi kiếm xuyên qua người ai
- Luồn. to run a rope through a ring — luồn sợi dây thừng qua cái vòng
- Đưa lướt đi. to run one's hand over something — đưa tay lướt trên vật gì to run one's fingers through one's hair — đưa ngón tay lên vuốt tóc
- Đổ tràn trề, đổ chứa chan, đổ lai láng, chảy đầm đìa, chảy ròng ròng. to run wine — đổ rượu tràn trề to run blood — đổ máu lênh láng
- Cho ra đồng cỏ (vật nuôi).
- Buôn lậu. to run arms — buôn lậu khí giới
- Khâu lược (cái áo...).
- Gạch, vẽ (một đường...); đặt (đường dây điện thoại...).
- Để cho chất đống (nợ nầm...).
- Đem (so sánh...). to paralled; to run a simile — đem so sánh, đem đối chiếu
- Đề cử, giới thiệu; ủng hộ (một người ra ứng cử). to run a candidate — giới thiệu người ứng cử; ủng hộ một người ứng cử
Từ khóa » Dí Chạy Hay Dí Chạy
-
Nghĩa Của Từ Chạy - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Gỉ Sét Và Rỉ Sét, Gí Và Dí, Viết Chữ Nào Cho đúng? - Báo Tuổi Trẻ
-
Từ điển Tiếng Việt "chạy" - Là Gì? - Vtudien
-
Dí Người Hay Chạy Trốn đều Rất Nha... - Liên Minh Huyền Thoại
-
Đặt Câu Với Từ "chạy"
-
CHẠY NGAY ĐI | RUN NOW | SƠN TÙNG M-TP | Official Music Video
-
CHẠY ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lợi ích Và Lời Khuyên Khi Chạy Bộ Vào Ban đêm
-
Những Cung đường Chạy ở Singapore
-
“Đồng Run” Là Gì? Tại Sao Dân Chạy Bộ Hay Dùng Từ “đồng Run”?
-
Đi Bộ Và Chạy Trên Máy Tốt Hay Tập Ngoài Trời Tốt Hơn?
-
Có Nên đi Chạy Khi Thiếu Ngủ? - Chạy 365
-
Hướng Dẫn Chọn Giày Chạy địa Hình Cho Nam Và Nữ đúng Cách