Rừng Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
rừng cây
forest, jungle



Từ liên quan- rừng
- rừng lá
- rừng rú
- rừng cây
- rừng cấm
- rừng dầu
- rừng già
- rừng lầy
- rừng nhỏ
- rừng non
- rừng núi
- rừng rậm
- rừng rực
- rừng sâu
- rừng sồi
- rừng tía
- rừng bách
- rừng chồi
- rừng liễu
- rừng nhám
- rừng thưa
- rừng tràm
- rừng xanh
- rừng đoác
- rừng đước
- rừng hoang
- rừng phong
- rừng thông
- rừng tranh
- rừng trồng
- rừng cao su
- rừng u minh
- rừng cây bụi
- rừng cây lớn
- rừng cây nhỏ
- rừng giữ cát
- rừng rụng lá
- rừng săn bắn
- rừng chặn cát
- rừng chịu mưa
- rừng ngập mặn
- rừng phòng hộ
- rừng thứ sinh
- rừng ngập nước
- rừng nhiệt đới
- rừng đầu nguồn
- rừng cây im lìm
- rừng nguyên sinh
- rừng nguyên thủy
- rừng nào cọp nấy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dâu Rừng Tiếng Anh Là Gì
-
Dâu Rừng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cây Dâu Rừng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dâu Rừng Tiếng Anh Là Gì
-
Mulberry - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mulberry | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Quả Dâu Tiếng Anh Là Gì ?
-
Tên Tiếng Anh Của 25 Loại Hoa Quả Quen Thuộc - VnExpress
-
"Quả Dâu Tây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ
-
Dâu Tây – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dâu Tây Tiếng Anh Là Gì
-
DÂU TÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Quả Dâu Tằm Tiếng Anh Là Gì ? Phiên âm Và Ví Dụ Trong Anh Việt
-
Trái Dâu Tiếng Anh Là Gì?
-
Quả Dâu Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây Thông Dụng - Daful Bright Teachers