RUỘNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
RUỘNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từruộng
field
lĩnh vựctrườngsâncánh đồngruộngmỏfarm
trang trạinông trạinông nghiệpnuôinông trangland
đấtxứhạ cánhcạnvùngnướcrice paddy
cánh đồng lúalúa gạoruộng lúajewish-farmed
ruộngcrops
cây trồngcắtvụ mùavụmùa màngtrồng trọtloại câyxénlúafields
lĩnh vựctrườngsâncánh đồngruộngmỏfarming
trang trạinông trạinông nghiệpnuôinông trang
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ah… you wanted farming?Ruộng ông ta nhiều lắm!”.
He has gained much land!”.Ông biết ruộng của mình.
You know your farm.Trẻ con chơi trên ruộng.
Kids playing in farm.Đây là ruộng của người nào? 7.
Whose Land is This? 9.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđồng ruộngruộng bậc thang ruộng đất ruộng đồng Mầy muốn có ruộng đất à?
Do you want farm land?Ruộng của người không thành.
The no-man's land of yesterday.Là vì có ruộng, có rừng.
There is farmland, there are forests.Ruộng đồng làng mạc cần bảo vệ.
Rural community must be protected.Nà Cáy nghĩa là“ ruộng con gà”.
The bottom means,“Chicken Farm”.Mọc theo ruộng nước nhỏ như kim.
In a small rural state like Maine.Hình như chỗ này vốn là ruộng.
In this case, it seems to be farming.Mùn bã trên ruộng tạo ra nhiều.
Volumes on the ground make much.Ruộng nằm ngoài tầm kiểm soát.
The countryside was out of their control.Lửa cháy lan sang ruộng người khác.
Sparks a fire on another person's land;Quê cũng không có nghề nào khác ngoài làm ruộng.
He knew no other work than farming.Dunedin dịch vụ ruộng vườn- craigslist.
Dunedin farm& garden services- craigslist.Chắc chúng sẽ ăn lúa trong ruộng nhà anh.
They will eat up the crops on your land.Hai là ra ngoài ruộng để kiếm ăn và bị cưỡng bức.
Go out to the fields for food and be raped.Quê cũng không có nghề nào khác ngoài làm ruộng.
He knows no other job than farming.Bác sĩ, có thể gọi ruộng tới rồi đó.
Doctor, you might wanna call the rice paddy now.Chỉ có cách đó thôi mới đưa được nước vào ruộng.
The only way to do that is to put water on crops.”.Cho nên, phần nhiều số ruộng bị bỏ hoang.
As a result much of the land was abandoned.Đây cũng là đường nước vào và ra duy nhất của của ruộng.
This is the only entrance and exit to the farm.Nhưng khi mình đến, ruộng chỉ toàn là nước đến lạ.
But when we came, the fields were just strange water.Ông trở nên giàucó vung tiền ra mua ruộng đất.
He became wealthy and bought farm lands.Vậy, chúng tôi sẽ đào một đường nước và tháo nước ruộng.
Well, we will dig a waterway and flood the farm.Chúng đã biến ruộng nương xinh đẹp của ta ra sa mạc hoang vu.
They have turned my lovely land into a desert.Dân di cư đa số là nông dân,nên cần ruộng đất.
Most of the residents are farmers andtherefore need land for farming.Chúng bao gồm Longsheng với ruộng bậc thang Longji nổi tiếng của nó;
These include Longsheng with its famous Longji rice terraces;Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 493, Thời gian: 0.0307 ![]()
ruột ngườiruột non của bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
ruộng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ruộng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đồng ruộngfieldfieldsruộng bậc thangterracesterraced fieldsterracedruộng đấtagrarianfarm landfarmlandcải cách ruộng đấtland reformcác ruộng lúapaddy fields STừ đồng nghĩa của Ruộng
lĩnh vực đất trường trang trại land sân field xứ cây trồng nông trại farm cánh đồng hạ cánh nông nghiệp crop mỏ nuôiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bỏ Ruộng Hoang Tiếng Anh Là Gì
-
Ruộng Bỏ Hoang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỎ HOANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "bỏ Hoang" - Là Gì? - Vtudien
-
đất Bỏ Hoang - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Tra Từ Bỏ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'ruồng Bỏ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Bỏ Hoang Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Sắc Lệnh 90/SL Sử Dụng Ruộng đất Bỏ Hoang - Thư Viện Pháp Luật
-
Từ Ngày 05/01/2020, Bỏ Hoang đất Sẽ Bị Phạt Tiền - LuatVietnam
-
Bỏ Hoang Ruộng Vụ Hè Thu Có Xu Hướng Gia Tăng ở Nghệ An
-
Làm Giàu Từ Tích Tụ Ruộng đất - Cổng Thông Tin điện Tử Huyện Nam Sách
-
Làm Gì Trước Tình Trạng Người Nông Dân Bỏ Ruộng?
-
Đọc 2 Câu Ca Dao: - Ai ơi đừng Bỏ Ruộng Hoang, Bao Nhiêu Tấc đất ...
-
Ai ơi... Chớ Bỏ Ruộng Hoang - Báo Quảng Bình điện Tử
-
Bỏ Hoang - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Mảnh Ruộng Bỏ Hoang Trên 'quê Hương 5 Tấn' - VnExpress