Rượu Sâm Banh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "rượu sâm banh" into English
champagne, boy, bubbly are the top translations of "rượu sâm banh" into English.
rượu sâm banh + Add translation Add rượu sâm banhVietnamese-English dictionary
-
champagne
nounSự khác biệt là tiệc của Elizabeth họ sẽ phục vụ rượu sâm banh.
The difference is at Elizabeth's they'll be serving champagne.
GlosbeMT_RnD -
boy
verb noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bubbly
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fizz
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rượu sâm banh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "rượu sâm banh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chai Sâm Banh Tiếng Anh Là Gì
-
CHAI SÂM BANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MỘT CHAI SÂM BANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Glosbe - Sâm Panh In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"chai Sâm Banh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"nút Chai Sâm Banh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Champagne | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'champagne' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "nút Chai Sâm Banh" - Là Gì?
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh UK | Đồ Uống - Beverages
-
Sâm Panh – Wikipedia Tiếng Việt
-
RƯỢU SÂM PANH - Translation In English
-
Cách để Mở Chai Sâm Panh Bằng Kiếm (kèm Ảnh) - WikiHow
-
1001 Loại Rượu Champagne Pháp, Rượu Sâm Panh Nổi Tiếng