Rúp Nga (RUB) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
Có thể bạn quan tâm
| | CoinMill.com - Chuyển đổi tiền tệ | Chào mừng! Login | |
| |||
Chuyển đổi Rúp Nga và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 Tháng Một 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.
| | |
| Rúp Nga (RUB) | Đô la Mỹ (USD) |
| Các quốc gia và các ngoại tệ khác |
Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. | Để lại một đánh giáTiêu đề cảm nhận: Cảm nhận của bạn: Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn): | Tùy chọnLàm tròn đến đơn vị tiền tệ nhỏ nhất. Không làm tròn kết quả.Bắt đầu từ Tiền tệ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Trang web chuyển đổi tiền tệ này được cung cấp miễn phí với hy vọng rằng nó sẽ hữu ích, nhưng lưu ý rằng chúng tôi KHÔNG ĐẢM BẢO độ chính xác các tỷ giá, điều này có nghĩa là không có sự đảm bảo chắc chắn cho việc MUA BÁN hoặc DÀNH CHO MỘT MỤC ĐÍCH CỤ THỂ NÀO ĐÓ.
Chuyển đổi toàn cầu: انجليزية | Англійская | Български | Català | Český | Dansk | Deutsch | Ελληνικά | English | Español | Eesti | Suomi | Français | Gaeilge | हिंदी | Bosanski jezik | Magyar | Indonesia | Íslenska | Italiano | עברית | 日本語 | 한국어 | Lietuviškai | Latvijas | Македонски | Melayu | Maltija | Nederlands | Norske | Polski | Português | Română | Русский | Slovensky | Slovenski | Shqiptar | Српски | Svenska | ภาษาไทย | Türkçe | Українська | Tiếng Anh | 中文(简体) | 繁體中文
Trang web này được dịch từ tiếng Anh. Bạn có thể dịch lại cho đúng hơn .
Bản quyền thuộc về (C) 2003-2026Stephen Ostermiller | Chính sách bảo mật
Từ khóa » Chuyển đổi Usd Sang Rup
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Rúp Nga. Đổi Tiền USD/RUB - Wise
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Rúp Nga (USD/RUB)
-
USD To RUB | US Dollar To Russian Ruble
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Rúp Nga (RUB) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Rúp Nga USD/RUB - Mataf
-
1 Đô La Mỹ đến Đồng Rúp Nga | Đổi 1 USD RUB - Exchange Rates
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Rúp Nga (RUB) - Tỷ Giá
-
Tỷ Giá Rúp Nga Hôm Nay | Tỷ Giá RUB USD | Chuyển đổi Tiền Tệ
-
RUB / USD (Đồng Rúp Nga / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực Tiếp, Biểu đồ Và Bộ ...
-
Chuyển đổi Ngoại Tệ Đồng Rúp Nga (RUB) Và Đô La Mĩ (USD)
-
1 USD đến RUB - Chuyển đổi Đô La Mĩ Thành Đồng Rúp Nga Tỷ Giá
-
Bất Chấp Lãi Suất Giảm Và Nguy Cơ Nga Vỡ Nợ, Tỷ Giá đồng Rúp Lại ...
-
Đô La Mỹ (USD) đến Đồng Rúp Nga (RUB) Tỷ Giá Hối đoái
-
Đồng Rúp đạt Mức Cao "ngất Ngưởng" So Với đồng USD Và Euro