Rút Gọn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "rút gọn" into English
abbreviate, reduce, contract are the top translations of "rút gọn" into English.
rút gọn + Add translation Add rút gọnVietnamese-English dictionary
-
abbreviate
verbto reduce to lower terms
en.wiktionary.org -
reduce
verbTình cảm anh dành cho em không thể rút gọn còn một từ.
My feelings for you cannot be reduced to a single word.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
contract
verbNhờ đó các học viện có thể thu hẹp hay rút gọn lại,
So institutions could shrink or contract,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- simplify
- curtail
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "rút gọn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "rút gọn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Rút Gọn Tiếng Anh Là Gì
-
Các Hình Thức Rút Gọn Câu Trong Tiếng Anh - BK English
-
NHỮNG HÌNH THỨC CÂU RÚT GỌN TRONG TIẾNG ANH
-
Rút Gọn Mệnh đề Quan Hệ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Một Số Cách được Sử Dụng để Rút Gọn Câu Trong Tiếng Anh
-
5 Cách Rút Gọn Mệnh đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh - Tips Siêu Hay
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh: Rút Gọn Mệnh đề Quan Hệ
-
Các Dạng Rút Gọn (contractions) - Học Tiếng Anh - Tienganh123
-
Cách Rút Gọn Mệnh đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh - Tài Liệu IELTS
-
Câu Rút Gọn Là Gì? Các Loại Câu Rút Gọn? Ví Dụ Về Câu Rút Gọn?
-
Tất Tần Tật Về Mệnh đề Quan Hệ Rút Gọn Trong Tiếng Anh
-
Câu Rút Gọn Là Gì? Cách Dùng Câu Rút Gọn - Rửa Xe Tự động
-
PHIÊN BẢN RÚT GỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mệnh đề Quan Hệ Rút Gọn Là Gì - Các Dạng MĐQH Rút Gọn Lưu ý