Sa Thải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sa thải
to dismiss; to discharge; to fire; to give somebody the sack; to give somebody his marching orders
bị sa thải to get the sack; to get one's marching orders
sa thải mà không cần báo trước to sack without warning/notice
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sa thải
* verb
to dismiss, to sack
Anh ta bị sa thải rồi: He's been sacked has got sacked
Từ điển Việt Anh - VNE.
sa thải
to fire, dismiss (from a job)



Từ liên quan- sa
- sa bà
- sa cơ
- sa kê
- sa mí
- sa mù
- sa sả
- sa sỉ
- sa đà
- sa đì
- sa đề
- sa bàn
- sa bẫy
- sa bồi
- sa lầy
- sa lầỵ
- sa lậu
- sa môn
- sa mạc
- sa ngã
- sa ngư
- sa sâm
- sa sút
- sa sầm
- sa sẩy
- sa sụt
- sa thổ
- sa tim
- sa vào
- sa đắm
- sa đọa
- sa bụng
- sa chân
- sa châu
- sa lông
- sa lưới
- sa lệch
- sa nhân
- sa nhãn
- sa thải
- sa giông
- sa giống
- sa thạch
- sa trùng
- sa xuống
- sa dạ con
- sa khoáng
- sa trường
- sa sỉ phẩm
- sa tử cung
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Việc Sa Thải Tiếng Anh Là Gì
-
Sa Thải«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SA THẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÔI ĐÃ BỊ SA THẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Sa Thải - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
SA THẢI - Translation In English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sa Thải - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ Sa Thải Bằng Tiếng Anh
-
Sa Thải | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bài 79: Bill Bị Sa Thải - Học Tiếng Anh Online Miễn Phí
-
Phrasal Verb Theo Chủ đề: Kinh Doanh (3)
-
Toàn Bộ Quy định Về Sa Thải Cần Biết để Tránh - LuatVietnam
-
đuổi Việc Sa Thải Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
"thư Sa Thải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[PDF] Để Yên Tâm đi Làm Tại Nhật Bản - 愛知県