Saddles Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ saddles tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | saddles (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ saddlesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
saddles tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ saddles trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ saddles tiếng Anh nghĩa là gì.
saddle /'sædl/* danh từ- yên ngựa, yên xe- đèo (giữa hai đỉnh núi)- vật hình yên!in the saddle- đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền!to put saddle on the right (wrong) horse- phê bình đúng (sai) người nào* ngoại động từ- thắng yên (ngựa)- dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)- chất gánh nặng lên (ai)
Thuật ngữ liên quan tới saddles
- cross-reference tiếng Anh là gì?
- controls tiếng Anh là gì?
- salvation tiếng Anh là gì?
- comstockery tiếng Anh là gì?
- evince tiếng Anh là gì?
- hot-press tiếng Anh là gì?
- letterhead tiếng Anh là gì?
- terminations tiếng Anh là gì?
- defoliator tiếng Anh là gì?
- packwall tiếng Anh là gì?
- atto tiếng Anh là gì?
- sciential tiếng Anh là gì?
- self-complacency tiếng Anh là gì?
- exactly tiếng Anh là gì?
- oakum tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của saddles trong tiếng Anh
saddles có nghĩa là: saddle /'sædl/* danh từ- yên ngựa, yên xe- đèo (giữa hai đỉnh núi)- vật hình yên!in the saddle- đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền!to put saddle on the right (wrong) horse- phê bình đúng (sai) người nào* ngoại động từ- thắng yên (ngựa)- dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)- chất gánh nặng lên (ai)
Đây là cách dùng saddles tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ saddles tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
saddle /'sædl/* danh từ- yên ngựa tiếng Anh là gì? yên xe- đèo (giữa hai đỉnh núi)- vật hình yên!in the saddle- đang cưỡi ngựa tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) tại chức tiếng Anh là gì? đang nắm chính quyền!to put saddle on the right (wrong) horse- phê bình đúng (sai) người nào* ngoại động từ- thắng yên (ngựa)- dồn việc tiếng Anh là gì? dồn trách nhiệm (cho ai)- chất gánh nặng lên (ai)
Từ khóa » đang Cưỡi Tiếng Anh Là Gì
-
BẠN ĐANG CƯỠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cưỡi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cưỡi Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đang Cưỡi Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Anh Ta đang ở Trong Chuồng Ngựa, đang Cưỡi Ngựa." Tiếng Anh Là Gì?
-
"Những đứa Trẻ đang Cưỡi ở Phía Sau." Tiếng Anh Là Gì?
-
Cưỡi Ngựa Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Use Cưỡi Ngựa In Vietnamese Sentence Patterns Has ...
-
Top 14 Cưỡi Tieng Anh La Gi
-
Nhìn Kìa Cô ấy đang Cưỡi Ngựa Đọc Tiếng Anh Như Th... - Kiến Guru
-
Môn Cưỡi Ngựa – Wikipedia Tiếng Việt
saddles (phát âm có thể chưa chuẩn)