Sagging Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sagging tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sagging (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ saggingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sagging tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sagging trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sagging tiếng Anh nghĩa là gì.
sagging* danh từ- sự lún, sự sụt xuống- sagging of the vault- sự sụt vòm- sự võng xuống= sagging of the belt+sự võng xuống của đai truyền- sự đi chệch hướng (máy bay)- (kinh tế) sự sụt giásag /sæg/* danh từ- sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống- sự chùng (dây)- (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá- (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió* ngoại động từ- làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống- làm chùng* nội động từ- lún xuống, võng xuống; cong xuống- nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên=gate sags+ cửa bị nghiêng hẳn về một bên- dãn ra, chùng=stretched rope sags+ dây căng chùng lại- (thương nghiệp) hạ giá, xuống giá- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần, sức khoẻ...)=hải to sag to leeward+ trôi giạt về phía dưới giósag- (kỹ thuật) độ võng
Thuật ngữ liên quan tới sagging
- anethum tiếng Anh là gì?
- glaive tiếng Anh là gì?
- space-saving tiếng Anh là gì?
- sycophancy tiếng Anh là gì?
- crisper tiếng Anh là gì?
- operative tiếng Anh là gì?
- persist tiếng Anh là gì?
- finger-stall tiếng Anh là gì?
- pd tiếng Anh là gì?
- nymphet tiếng Anh là gì?
- dysphagia tiếng Anh là gì?
- medius tiếng Anh là gì?
- receptacles tiếng Anh là gì?
- snubbingly tiếng Anh là gì?
- filiate tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sagging trong tiếng Anh
sagging có nghĩa là: sagging* danh từ- sự lún, sự sụt xuống- sagging of the vault- sự sụt vòm- sự võng xuống= sagging of the belt+sự võng xuống của đai truyền- sự đi chệch hướng (máy bay)- (kinh tế) sự sụt giásag /sæg/* danh từ- sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống- sự chùng (dây)- (thương nghiệp) sự sụt giá, sự hạ giá- (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió* ngoại động từ- làm lún xuống, làm võng xuống; làm cong xuống- làm chùng* nội động từ- lún xuống, võng xuống; cong xuống- nghiêng hẳn về một bên, lệch hẳn về một bên=gate sags+ cửa bị nghiêng hẳn về một bên- dãn ra, chùng=stretched rope sags+ dây căng chùng lại- (thương nghiệp) hạ giá, xuống giá- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần, sức khoẻ...)=hải to sag to leeward+ trôi giạt về phía dưới giósag- (kỹ thuật) độ võng
Đây là cách dùng sagging tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sagging tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sagging* danh từ- sự lún tiếng Anh là gì? sự sụt xuống- sagging of the vault- sự sụt vòm- sự võng xuống= sagging of the belt+sự võng xuống của đai truyền- sự đi chệch hướng (máy bay)- (kinh tế) sự sụt giásag /sæg/* danh từ- sự lún xuống tiếng Anh là gì? sự võng xuống tiếng Anh là gì? sự cong xuống- sự chùng (dây)- (thương nghiệp) sự sụt giá tiếng Anh là gì? sự hạ giá- (hàng hải) sự trôi giạt về phía dưới gió* ngoại động từ- làm lún xuống tiếng Anh là gì? làm võng xuống tiếng Anh là gì? làm cong xuống- làm chùng* nội động từ- lún xuống tiếng Anh là gì? võng xuống tiếng Anh là gì? cong xuống- nghiêng hẳn về một bên tiếng Anh là gì? lệch hẳn về một bên=gate sags+ cửa bị nghiêng hẳn về một bên- dãn ra tiếng Anh là gì? chùng=stretched rope sags+ dây căng chùng lại- (thương nghiệp) hạ giá tiếng Anh là gì? xuống giá- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) sút kém (tinh thần tiếng Anh là gì? sức khoẻ...)=hải to sag to leeward+ trôi giạt về phía dưới giósag- (kỹ thuật) độ võng
Từ khóa » Võng Xuống Trong Tiếng Anh
-
Võng Xuống Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Võng Xuống Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Võng Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "võng Xuống" - Là Gì?
-
"võng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Võng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"võng Xuống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Võng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Deflect Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
'thiên La địa Võng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sag | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
-
Deflect Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ĐỘ VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
sagging (phát âm có thể chưa chuẩn)