Sạm Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Sạm" thành Tiếng Anh

brown, gravely, mulatto là các bản dịch hàng đầu của "Sạm" thành Tiếng Anh.

sạm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • brown

    noun verb adjective

    having a brown colour [..]

    en.wiktionary.org
  • gravely

    adjective adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • mulatto

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tawing
    • grave
    • browned
    • burnt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sạm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Sạm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Da Bị Sạm Tiếng Anh Là Gì