Samsung Galaxy S20 Ultra
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
Samsung Galaxy S20+
Samsung Galaxy S20 Ultra
Chỉ xem điểm khác biệt -
Samsung Galaxy S20+
Quad HD+ (2K+) 6.7"Không kinh doanh
4.8 • Đã bán 465 -
Samsung Galaxy S20 Ultra
Quad HD+ (2K+) 6.9"Không kinh doanh
4.7 • Đã bán 170 - Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
Màn hình Dynamic AMOLED 2X, 6.7", Quad HD+ (2K+)
Chip Exynos 990
RAM: 8 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP, TOF 3D
Camera trước: 10 MP
Pin 4500 mAh
Xem thêm
Màn hình Dynamic AMOLED 2X, 6.9", Quad HD+ (2K+)
Chip Exynos 990
RAM: 12 GB
Dung lượng: 128 GB
Camera sau: Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
Camera trước: 40 MP
Pin 5000 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớHệ điều hành
Android 10
Android 10
Chip xử lý (CPU)
Exynos 990 8 nhân
Exynos 990 8 nhân
Tốc độ CPU
2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Mali-G77 MP11
Mali-G77 MP11
RAM
8 GB
12 GB
Dung lượng lưu trữ
128 GB
128 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
Khoảng 103 GB
Khoảng 103 GB
Thẻ nhớ
MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Danh bạ
Không giới hạn
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Chính 12 MP & Phụ 64 MP, 12 MP, TOF 3D
Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
Quay phim camera sau
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
4K 2160p@30fps
4K 2160p@60fps
FullHD 1080p@240fps
8K 4320p@24fps
HD 720p@960fps
Xem thêm
FullHD 1080p@30fps
FullHD 1080p@60fps
4K 2160p@30fps
4K 2160p@60fps
FullHD 1080p@240fps
8K 4320p@24fps
HD 720p@960fps
Xem thêm
Đèn Flash camera sau
Có
Có
Tính năng camera sau
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
Lấy nét theo pha (PDAF)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Zoom kỹ thuật số
Xem thêm
Tự động lấy nét (AF)
Chạm lấy nét
Nhận diện khuôn mặt
HDR
Toàn cảnh (Panorama)
Chống rung quang học (OIS)
Làm đẹp (Beautify)
Chuyên nghiệp (Pro)
Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
Quay chậm (Slow Motion)
Xóa phông
Ban đêm (Night Mode)
Zoom quang học
Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
Lấy nét theo pha (PDAF)
AI Camera
Góc rộng (Wide)
Góc siêu rộng (Ultrawide)
Zoom kỹ thuật số
Ảnh động (GIF)
Siêu cận (Macro)
Xem thêm
Độ phân giải camera trước
10 MP
40 MP
Tính năng camera trước
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Góc rộng (Wide)
HDR
Quay video HD
Flash màn hình
Quay video 4K
Nhãn dán (AR Stickers)
Xóa phông
A.I Camera
Xem thêm
Nhận diện khuôn mặt
Làm đẹp
Quay video Full HD
Tự động lấy nét (AF)
Góc rộng (Wide)
HDR
Quay video HD
Flash màn hình
Quay video 4K
Nhãn dán (AR Stickers)
Xóa phông
Quay chậm (Slow Motion)
Xem thêm
Công nghệ màn hình
Dynamic AMOLED 2X
Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải màn hình
2K+ (1440 x 3200 Pixels)
2K+ (1440 x 3200 Pixels)
Màn hình rộng
-
Kích thước màn hình - 6.9"
Tần số quét - Đang cập nhật
Độ sáng tối đa
1200 nits
Đang cập nhật
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Pin & SạcDung lượng pin
4500 mAh
5000 mAh
Loại pin
Li-Ion
Li-Ion
Hỗ trợ sạc tối đa
-
Đang cập nhật
Sạc kèm theo máy
-
Đang cập nhật
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc ngược không dây
Sạc pin nhanh
Sạc không dây
Tiết kiệm pin
Siêu tiết kiệm pin
Sạc ngược không dây
Tiện íchBảo mật nâng cao
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Mở khoá khuôn mặt
Mở khoá vân tay dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Không gian thứ hai (Thư mục bảo mật)
Chế độ trẻ em (Samsung Kids)
Tối ưu game (Game Booster)
Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Âm thanh Dolby Audio
Âm thanh AKG
Trợ lý ảo Samsung Bixby
Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Samsung Pay
Samsung DeX (Kết nối màn hình sử dụng giao diện tương tự PC)
Màn hình luôn hiển thị AOD
Chặn tin nhắn
Chặn cuộc gọi
Chạm 2 lần sáng màn hình
Xem thêm
Kháng nước, bụi
IP68
Đang cập nhật
Xem phim
3GP
MP4
AV1
WMV
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
WMV9
Xvid
H.265
Xem thêm
3GP
MP4
AV1
WMV
H.264(MPEG4-AVC)
DivX
WMV9
Xvid
H.265
Xem thêm
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
WAV
WMA
AAC
AAC++
eAAC+
OGG
AC3
FLAC
AMR
Lossless
Midi
APE
MP3
WAV
WMA
AAC
AAC++
eAAC+
OGG
AC3
FLAC
AMR
Lossless
Midi
APE
Kết nốiMạng di động
Hỗ trợ 4G
Hỗ trợ 4G
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Wifi
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Wi-Fi Direct
Wi-Fi hotspot
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
GPS
GPS
GLONASS
GPS
GLONASS
Bluetooth
LE
apt-X
v5.0
LE
apt-X
v5.0
A2DP
Cổng kết nối/sạc
2 đầu Type-C
2 đầu Type-C
Jack tai nghe
Type-C
Type-C
Kết nối khác
OTG
NFC
OTG
NFC
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 188 g
Khối lượng - 222 g
Thời điểm ra mắt
02/2020
02/2020
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Khác Biệt Giữa S20 Plus Và S20 Ultra
-
So Sánh Samsung S20 Plus Và S20 Ultra: Chi Thêm Tiền, Bạn Sẽ ...
-
So Sánh Galaxy S20+ Với S20 Ultra: Sự Khác Nhau Nằm ở đâu?
-
So Sánh S20 Plus Và S20 Ultra | 4 điểm Khác Biệt ... - HungMobile
-
Samsung Galaxy S20, S20+ & S20 Ultra: Chiếc Máy Nào đáng Mua ...
-
So Sánh Samsung Galaxy S20, Galaxy S20+ Và Galaxy S20 Ultra
-
So Sánh S20 Plus Và S20 Ultra | 4 điểm Khác Biệt QUAN ... - YouTube
-
So Sánh Samsung S20 Ultra Vs S20 Plus: Đắt Hơn 6 Triệu Khác ...
-
So Sánh Sự Khác Biệt Giữa Bộ Ba Samsung Galaxy S20 - S20 Ultra 5G
-
So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Giữa Samsung Galaxy S20, S20 Plus Và ...
-
So Sánh S20 Plus Và S20 Ultra : Chi Thêm Tiền, Bạn Sẽ Nhận ...
-
So Sánh Galaxy S20 Plus Và Galaxy S20: Nên Mua Máy Nào?
-
Samsung Galaxy S20, S20 Plus Và S20 Ultra: Giống Và Khác Nhau ...
-
Nên Mua Galaxy S20, S20+ Hay S20 Ultra? - 24H
-
Chức Năng Máy ảnh Mới ở Samsung Galaxy S20 | S20+ | S20 Ultra