Sẵn Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sẵn lòng
willingly; with pleasure
tôi sẵn lòng nhận lời mời của quý vị, nhưng... i'd accept your invitation with pleasure, but...
bia nữa nhé? - rất sẵn lòng! another beer? - with great pleasure!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sẵn lòng
* verb
be willing to, be prepared to
Từ điển Việt Anh - VNE.
sẵn lòng
to be willing (to), glad to, prepared to



Từ liên quan- sẵn
- sẵn có
- sẵn dịp
- sẵn tay
- sẵn lòng
- sẵn sàng
- sẵn tiền
- sẵn trớn
- sẵn sàng nghe
- sẵn sàng nhận
- sẵn có để dùng
- sẵn sàng trước
- sẵn sàng đồng ý
- sẵn lòng giúp đỡ
- sẵn sàng giúp đỡ
- sẵn sàng hy sinh
- sẵn sàng tha thứ
- sẵn sàng đáp lại
- sẵn sàng để dùng
- sẵn sàng đối phó
- sẵn sàng cộng tác
- sẵn sàng tham gia
- sẵn sàng đàm phán
- sẵn sàng chiến đáu
- sẵn sàng chiến đấu
- sẵn sàng hành động
- sẵn sàng nhận lệnh
- sẵn sàng đánh nhau
- sẵn sàng giúp đỡ ai
- sẵn sàng tiếp khách
- sẵn sàng choảng nhau
- sẵn sàng làm bổn phận
- sẵn sàng đâm chém nhau
- sẵn sàng nghe nhân chứng
- sẵn sàng bắt tay vào việc
- sẵn sàng tiếp thu cái mới
- sẵn sàng để tùy ý sử dụng
- sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ
- sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất
- sẵn sàng hy sinh hết để được cái gì
- sẵn sàng đối phó với mọi tình huống
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tôi Rất Sẵn Lòng Tiếng Anh
-
Tôi Rất Sẵn Lòng In English - Glosbe Dictionary
-
Results For Tôi Rất Sẵn Lòng Translation From Vietnamese To English
-
TÔI RẤT SẴN LÒNG GIÚP In English Translation - Tr-ex
-
CHÚNG TÔI SẴN LÒNG HỖ TRỢ BẠN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
How Do You Say "tôi Rất Sẵn Lòng" In English (US)? | HiNative
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sẵn Lòng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
SẴN LÒNG - Translation In English
-
Tôi Luôn Sẵn Lòng Tiếng Anh Là Gì
-
Rất Sẵn Lòng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tôi Rất Sẵn Lòng để Giúp đỡ Bạn Dịch
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Pleasure - Cồ Việt
-
Cấp Phép Dữ Liệu Của Chúng Tôi - Cambridge Dictionary
-
COMMON PHRASES OF COURTESY... - Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản