Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sẵn sàng" thành Tiếng Anh
set, ready, speedy là các bản dịch hàng đầu của "sẵn sàng" thành Tiếng Anh.
sẵn sàng adjective + Thêm bản dịch Thêm sẵn sàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
set
adjectiveready, prepared
Anh ta đã sẵn sàng, quả bóng được đặt vào, và anh ta đá.
He gets ready, the ball is set, and he kicks.
en.wiktionary.org -
ready
adjectiveCuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
The book is now ready for publication.
World Loanword Database (WOLD) -
speedy
adjectivecharacterized by rapid or swift motion
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- readily
- all set
- available
- be prepared
- forthcoming
- in order
- offer
- ready, prepared
- will
- willing
- agreeable
- prepared willing to
- present
- prompt
- tautly
- up to
- willingly
- freely
- prepared
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sẵn sàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sẵn sàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn đã Sẵn Sàng Chưa Trong Tiếng Anh
-
BẠN ĐÃ SẴN SÀNG CHƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN ĐÃ SẴN SÀNG HAY CHƯA Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Bạn đã Sẵn Sàng Chưa Dịch
-
Bạn đã Sẵn Sàng Chưa ? Dịch
-
Bạn đã Sẵn Sàng Chưa In English With Contextual Examples
-
Bạn đã Sẵn Sàng Chưa? - In Different Languages
-
Những Cách Nói Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh- Other Ways To Say Ready
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sẵn Sàng Thực Hiện' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tôi đã Sẵn Sàng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
All Ready = Tất Cả đã Sẵn Sàng. - Tự Học Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Của Bạn đã Sẵn Sàng Cho Tương Lai?
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
Học Tiếng Anh Cơ Bản: Những Mẫu Câu Để Cải Thiện ... - Memrise