Sần Sật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sần sật
crunchy
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sần sật
Crunchy
Từ điển Việt Anh - VNE.
sần sật
crunchy



Từ liên quan- sần
- sần da
- sần mặt
- sần sùi
- sần sật
- sần xùi
- sần sùi lở láy như hủi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhai Sần Sật Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Sần Sật Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "sần Sật" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Sần Sật - Từ điển Việt
-
Sần Sật - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sần Sật Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Sần Sật
-
Sần Sật Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sần Sật' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ Điển - Từ Sừn Sựt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nhai Sần Sật 5 Quán Mực Nướng Cho Ngày Lạnh | Bài Viết - Foody
-
Từ Điển - Từ Sần Sật Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm