Sân Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Sân" thành Tiếng Anh

yard, court, courtyard là các bản dịch hàng đầu của "Sân" thành Tiếng Anh.

sân noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • yard

    noun

    land around a house

    Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.

    I saw my neighbor's dog running in my yard.

    World Loanword Database (WOLD)
  • court

    noun

    enclosed space; a courtyard

    Họ nói cậu ấy đã khoe của quý trước mặt một cô gái ở sân tennis.

    They say he exposed himself to a girl at the tennis court.

    en.wiktionary2016
  • courtyard

    noun

    unroofed walled area

    Người của ta đang mang người dân tới sân chính.

    My men are bringing your people together in the courtyard.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ground
    • field
    • course
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sân " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Sân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Sân đọc Tiếng Anh Là Gì