Sân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sân
yard; courtyard; ground; court; course
nhà bếp nhìn ra sân the kitchen looks out onto the courtyard
ngay giữa sân right in the middle of the yard
hatred
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sân
* noun
yard, courtyard, court
ground, course
Từ điển Việt Anh - VNE.
sân
yard, courtyard, lot



Từ liên quan- sân
- sân cỏ
- sân ga
- sân si
- sân bay
- sân gác
- sân hòe
- sân kho
- sân lai
- sân lái
- sân nhà
- sân nhỏ
- sân sau
- sân tàu
- sân banh
- sân bóng
- sân băng
- sân chơi
- sân cứng
- sân golf
- sân hiên
- sân khấu
- sân nuôi
- sân phơi
- sân rồng
- sân trại
- sân ngoài
- sân sướng
- sân trong
- sân trước
- sân thượng
- sân trường
- sân bay lớn
- sân bay nổi
- sân bóng đá
- sân chơi ky
- sân cricket
- sân máy bay
- sân tập bắn
- sân đá bóng
- sân đập lúa
- sân chạy đua
- sân quần vợt
- sân thể thao
- sân vận động
- sân đánh gôn
- sân bóng chày
- sân khấu quay
- sân phân phối
- sân bay vũ trụ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Sân Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Sân Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Sân Tiếng Anh Là Gì
-
Sân Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
SÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sân Nhà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Sân Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
"cái San" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái San Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Sân Trước Nhà Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Sân Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
SÂN NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex