Sang Chảnh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sang chảnh" thành Tiếng Anh
fancy là bản dịch của "sang chảnh" thành Tiếng Anh.
sang chảnh + Thêm bản dịch Thêm sang chảnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fancy
adjective verb nounChưa kể đến khoản nợ để anh được lên con tàu sang chảnh này.
Not to mention the debt you run up on this fancy starship.
Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sang chảnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sang chảnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Con Chảnh Tiếng Anh Là Gì
-
"Chảnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Ms Hoa TOEIC - NHỮNG CÁCH NÓI TỪ “CHẢNH” TRONG TIẾNG ...
-
" Chảnh Chó Tiếng Anh Là Gì ? Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề ...
-
Chảnh Chó Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
NHỮNG CÁCH NÓI TỪ “CHẢNH” TRONG TIẾNG ANH
-
Những Cách Nói Từ “ Chảnh Chó Tiếng Anh Là Gì ...
-
Chảnh Tiếng Anh Là Gì
-
SANG CHẢNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chảnh Tiếng Anh Là Gì - Sang How Do You Say This In English (Us)
-
Chảnh Tiếng Anh Là Gì
-
Chảnh Tiếng Anh Là Gì? Ft Mợ Chảnh Chun Song Yi AndyVocab 04