Sảng Khoái - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Âm Hán-Việtcủa chữ Hán 爽快.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sa̰ːŋ˧˩˧ xwaːj˧˥ | ʂaːŋ˧˩˨ kʰwa̰ːj˩˧ | ʂaːŋ˨˩˦ kʰwaːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːŋ˧˩ xwaːj˩˩ | ʂa̰ːʔŋ˧˩ xwa̰ːj˩˧ | ||
Tính từ
[sửa]sảng khoái
- Nói tinh thần tỉnh táo, vui vẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sảng khoái”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Sảng Khoái
-
Nghĩa Của Từ Sảng Khoái - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "sảng Khoái" - Là Gì?
-
Sảng Khoái Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Sảng Khoái Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Sảng Khoái Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Sảng Khoái Bằng Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sảng Khoái Bằng Tiếng Anh
-
Trái Nghĩa Lá Hoa Kết Xếp Sảng Khoái Dễ Chịu Là Gì Câu Hỏi 467280
-
LÀM SẢNG KHOÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Halida đồng Hành Cùng Phái Mạnh Cho Mùa Hè Sảng Khoái - Zing
-
Sảng Khoái: Trong Tiếng Đức, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví ...
-
Từ Sảng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
LOL Là Gì? Có Nghĩa Gì Trong Tiếng Anh Và Cộng đồng Game Thủ