SÀNG RÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SÀNG RÂY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sàng
Ví dụ về việc sử dụng Sàng rây trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từrây phân tử
Sau khi được đưa vào máy bằng thang máy thùng, bụi và tạp chất bị loại bỏ bởi hệ thống hút khí,và sau đó vật liệu nhập vào sàng rây có nhiều lớp rây, cuối cùng vật liệu được phân loại theo kích cỡ khác nhau, đồng thời tất cả các tạp chất quá khổ và quá cỡ bị loại bỏ.
Mặt lụa ở hai bên của sàng có thể điều chỉnh độ cao phía sau rây, và nó có thể cách mặt đất 5- 8 cm.Từng chữ dịch
sàngdanh từsievesàngtính từreadysàngđộng từwillwillingpreparedrâydanh từsievesievesrâyđộng từsiftsiftedsiftingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Rây Trong Tiếng Anh
-
Cái Rây - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI RÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI RÂY - Translation In English
-
"cái Rây Bột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Rây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"rây" Là Gì? Nghĩa Của Từ Rây Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cái Rây Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Rây Bột Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
DÙNG RÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ
-
[TOP 50+] Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Trong Nhà Bếp - Kynaforkids