SAO EM LẠI KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SAO EM LẠI KHÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sao em lại khóc
why are you crying
{-}
Phong cách/chủ đề:
Why you crying?Thế sao em lại khóc?
Why are you crying,?Sao em lại khóc?
Why are you crying?Vậy sao em lại khóc?
Then why are you crying?Sao em lại khóc.
Why were you crying?.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiếng khócem khócem bé khóccô khócphụ nữ khócđứa trẻ khóctrẻ con khóccậu khóccậu bé khócchị khócHơnSử dụng với trạng từđừng khóccũng khócsắp khócđều khóckhóc cùng thường khóckhóc to cứ khóckhóc hơn HơnSử dụng với động từbắt đầu khóckhóc nức nở tiếp tục khóccảm thấy muốn khócbắt đầu khóc lóc khóc thét lên HơnVậy sao em lại khóc?
Well, then why are you crying?Sao em lại khóc vậy?
Why are you crying?Nếu đúng thế sao em lại khóc?
If that were true, why are you crying?Sao em lại khóc?
What were you crying about?Để chị hỏi em một câu, sao em lại khóc??".
So let me ask you a question: why are you crying?”.Sao em lại khóc, Sam?
Why are you crying, Sam?Cậu không hiểu tại sao em lại khóc nhưng cậu lại..
You don't know why you're crying, but you do.Sao em lại khóc dễ dàng.
Why you cry so easily.Em đã thấy cô ấy cười, nhưng tại sao em lại khóc?
I understood why she was laughing, but I asked her why she was crying.Sao em lại khóc, Carolyn?
Why do you cry, Marie?Khi hỏi“ Bạn cảm thấy thế nào” hoặc“ Sao em lại khóc?”, bạn đang khuyến khích người đó chia sẻ cảm xúc với bạn.
By asking"How are you feeling" or"Why are you crying?", you invite a person to share their feelings with you..Sao em lại khóc, Carolyn?
Why are you crying, Marie?S- sao em lại khóc?”.
W-Why are you crying?”.Sao em lại khóc, Carolyn?
Why are you crying, Marion?Tại sao em lại khóc một lần nữa?”.
Why are you crying again?”.Sao em lại khóc, Carolyn?
Why are you crying, Kareen?Tại sao em lại khóc trước mặt ông ta?
Why was I crying in front of him?Sao em lại khóc, Celia?”.
Why were you crying, Celia?”.Tại sao em lại khóc như một đứa trẻ con vậy?
Why was I crying like a child?Sao em lại khóc, Celia?
Why have you been crying, Celia?Tại sao em lại khóc trước mặt ông ta?
Why should I cry in front of him?Sao em lại khóc vào một ngày đẹp trời?
Why are you crying in a pretty place?Sao em lại khóc?
Why the hell are you crying?Sao em ấy lại khóc?
Why is she crying?Tại sao em lại không thể khóc như những người khác chứ?"?
Why could I not cry like the rest of them?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 251, Thời gian: 0.0233 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
sao em lại khóc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sao em lại khóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
saotrạng từwhyhowsaođại từwhatyousaodanh từstaremđại từiyoumemyyourlạitrạng từagainbacklạiđộng từremainstaylạidanh từreturnkhócdanh từcrykhócđộng từweepcryingweepingkhócinto tearsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khóc Tiếng Anh Là J
-
Khóc Trong Tiếng Anh Không Chỉ Có Cry đâu, Còn Tận 500 Sắc Thái Mà ...
-
KHÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khóc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Khóc Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Muôn Hình Vạn Trạng "Khóc" Trong Tiếng Anh - Pasal
-
ĐANG KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
8 Cụm Từ Thông Dụng để Mô Tả Người Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
"Bộ Phim đó Luôn Làm Tôi Khóc." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Khóc Nhè Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"Bật Khóc Tiếng Anh Là Gì ? 20 Kiểu Khóc Trong Tiếng Anh 1
-
[Top Bình Chọn] - Khóc Tiếng Anh Là Gì - Hoàng Gia Plus
-
Ý Nghĩa Của Cry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary