São Paulo FC Câu Lạc Bộ Bóng đá - Soccer Wiki
Có thể bạn quan tâm
São Paulo FC Đóng góp 

Ngôn ngữ

Biệt danh: Tricolor Paulista. O Clube da Fé. Soberano. Campeão de Tudo.
Tên thu gọn: São Paulo
Tên viết tắt: SAO
Năm thành lập: 1930
Sân vận động: Morumbi (67,052)
Giải đấu: Brasileirão Série A
Địa điểm: São Paulo
Quốc gia: Brazil

Huấn luyện viên
Hernán Crespo
Tuổi: 50
São Paulo FC Đội hình
| # | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ![]() | Rafael Tolói | HV(C) | 35 | 86 |
| 23 | ![]() | Rafael Monteiro | GK | 36 | 86 |
| 7 | ![]() | Lucas Moura | AM,F(PTC) | 33 | 86 |
| 21 | ![]() | Cédric Soares | HV,DM,TV(PT) | 34 | 85 |
| 4 | ![]() | Matheus Dória | HV(C) | 31 | 85 |
| 25 | ![]() | Euler Alisson | DM,TV,AM(C) | 32 | 85 |
| 18 | ![]() | Borges Wendell | HV,DM,TV(T) | 32 | 85 |
| 9 | ![]() | Jonathan Calleri | F(C) | 32 | 86 |
| 10 | ![]() | Luciano Neves | AM,F(PC) | 32 | 86 |
| 0 | ![]() | Oliveira Cauly | AM(PTC),F(PT) | 30 | 85 |
| 19 | ![]() | Lucas Ramon | HV,DM,TV(P) | 31 | 83 |
| 5 | ![]() | Robert Arboleda | HV(C) | 34 | 85 |
| 28 | ![]() | Alan Franco | HV(C) | 29 | 85 |
| 31 | ![]() | Carlos Coronel | GK | 29 | 83 |
| 32 | ![]() | Nahuel Ferraresi | HV(PC) | 27 | 84 |
| 8 | ![]() | Marcos Antônio | DM,TV,AM(C) | 25 | 86 |
| 13 | ![]() | Enzo Díaz | HV,DM,TV(T) | 30 | 87 |
| 33 | ![]() | Luan Santos | DM,TV(C) | 26 | 84 |
| 35 | ![]() | José Sabino | HV(C) | 29 | 84 |
| 11 | ![]() | Aldemir Ferreira | AM(PTC),F(PT) | 28 | 85 |
| 17 | ![]() | André Silva | AM(PT),F(PTC) | 28 | 85 |
| 14 | ![]() | Gonzalo Tapia | AM(PT),F(PTC) | 24 | 83 |
| 16 | ![]() | Damián Bobadilla | DM,TV(C) | 24 | 85 |
| 29 | ![]() | Pablo Maia | DM,TV(C) | 24 | 87 |
| 50 | ![]() | Moraes Young | GK | 23 | 72 |
| 0 | ![]() | Welber Jardim | DM,TV,AM(C) | 18 | 65 |
| 94 | ![]() | Sertanejo Danielzinho | DM,AM(C),TV(PC) | 31 | 83 |
| 30 | ![]() | Felipe Negrucci | DM,TV(C) | 21 | 73 |
| 0 | ![]() | Delgado Lucyan | HV,DM,TV(P) | 19 | 70 |
| 40 | ![]() | Igor Felisberto | HV,DM,TV(P) | 18 | 70 |
| 0 | ![]() | Thierry Henry | F(C) | 18 | 65 |
| 0 | ![]() | João Pedro | GK | 19 | 67 |
| 49 | ![]() | Ryan Francisco | AM(PT),F(PTC) | 19 | 75 |
| 52 | ![]() | Felipe Preis | GK | 20 | 65 |
| 0 | ![]() | Matheus Ferreira | DM,TV(C) | 20 | 67 |
| 39 | ![]() | Paulo Sérgio | AM(PT),F(PTC) | 20 | 70 |
| 34 | ![]() | Igão Gomes | HV(C) | 18 | 67 |
| 0 | ![]() | Marvin Ávila Jr. | AM,F(PT) | 17 | 65 |
| 0 | ![]() | Pedro Bezerra | DM,TV(C) | 19 | 65 |
| 42 | ![]() | Maik Gomes | HV,DM,TV(P) | 21 | 77 |
| 44 | ![]() | Guilherme Reis | HV,DM,TV(T) | 20 | 67 |
| 38 | ![]() | Hugo Leonardo | DM,TV(C) | 22 | 67 |
| 45 | ![]() | Lucca Marques | AM(PT),F(PTC) | 18 | 73 |
| 46 | ![]() | Pedro Ferreira | TV,AM(C) | 18 | 65 |
| 56 | ![]() | Nicolas Bosshardt | HV,DM,TV(T) | 18 | 70 |
| 53 | ![]() | Isac Silva | HV(C) | 19 | 70 |
| 0 | ![]() | Angelo Candido | HV,DM,TV(P) | 17 | 70 |
| 0 | ![]() | Djhordney Ferreira | DM,TV(C) | 18 | 70 |
| 0 | ![]() | Perivan Tetê | AM(PT),F(PTC) | 18 | 70 |
| 0 | ![]() | Gustavo Santana | F(C) | 20 | 70 |
São Paulo FC Đã cho mượn
Không
São Paulo FC nhân viên
| Chủ nhân | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Chủ tịch đội bóng | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Coach | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Thể chất | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
| Tuyển trạch viên | |
| Không có nhân viên nào cho loại này. |
São Paulo FC Lịch sử CLB
| League History | Titles | |
![]() | Brasileirão Série A | 6 |
| Cup History | Titles | |
![]() | Supercopa REI do Brasil | 1 |
![]() | Copa do Brasil | 1 |
![]() | Copa Sudamericana | 1 |
![]() | Copa Libertadores | 3 |
![]() | FIFA Club World Cup | 1 |
![]() | Recopa Sudamericana | 2 |
![]() | Intercontinental Cup | 2 |
| Cup History | ||
![]() | Supercopa REI do Brasil | 2024 |
![]() | Copa do Brasil | 2023 |
![]() | Copa Sudamericana | 2012 |
![]() | Copa Libertadores | 2005 |
![]() | FIFA Club World Cup | 2005 |
![]() | Recopa Sudamericana | 1994 |
![]() | Copa Libertadores | 1993 |
![]() | Recopa Sudamericana | 1993 |
![]() | Intercontinental Cup | 1993 |
![]() | Copa Libertadores | 1992 |
![]() | Intercontinental Cup | 1992 |
São Paulo FC Rivals
| Đội bóng thù địch | |
| Corinthians | |
| Palmeiras | |
| Santos FC | |
Thành lập đội
Thành lập đội 3-5-210 NEVES | 9 CALLERI | |
29 MAIA | ||
8 ANTÔNIO | 25 ALISSON | |
13 DÍAZ | 21 SOARES | |
4 DÓRIA | 2 TOLÓI | 5 ARBOLEDA |
23 MONTEIRO |
Chọn ngôn ngữ
Tiếng Việt
EnglishEspañol (España)Español (Latinoamérica)FrançaisItalianoDeutschPortuguêsPortuguês (Brasil)NederlandsSvenskaIndonesianMalayRomânăTürkçeShqipDanskPolskiελληνικάNorkBosanskiбългарскиHrvatskiсрпскиslovenščinačeštinamagyarSuo̯mislovenčinaрусскийукраї́нськаالعربية日本語한국어ภาษาไทย中文 (简体)中文 (繁體)FilipinoĪvrītĐóngTừ khóa » Câu Lạc Bộ Sao Paulo
-
São Paulo FC – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thể Loại:Câu Lạc Bộ Bóng đá São Paulo (bang) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tất Cả Mọi Thứ Bạn Cần Biết Về Bốn Câu Lạc Bộ Bóng Đá Lớn Của ...
-
Danh Sách Cầu Thủ Sao Paulo 2022 | Thể Thao 247
-
Sao Paulo: Lịch Thi đấu Và Kết Quả Mới Nhất
-
São Paulo FC - Wikiwand
-
São Paulo FC - Wikimedia Tiếng Việt
-
Bóng đá, Brazil: Sao Paulo Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
São Paulo FC - Wikipedia
-
Câu Lạc Bộ Bóng đá São Paulo - Cofactor
-
Câu Lạc Bộ Thể Thao ở São Paulo | Facebook
-
Đội Hình Câu Lạc Bộ ở Ngoài đời - Soccer Manager
-
Thông Tin, Lịch Thi đấu, Kết Quả đội Bóng Sao Paulo/sp
-
São_Paulo_FC - Tieng Wiki


















































