SẮP KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SẮP KHÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từsắp khóc
was about to cryam going to crycrying
khóctiếng kêukêuare about to crywere about to cryare going to crywas about to weepam gonna cry
{-}
Phong cách/chủ đề:
Gonna cry?Tôi sắp khóc rồi!
I'm going to cry!Sắp khóc ư?
About to cry?Tôi nghĩ mình sắp khóc.
I think I'm gonna cry.Em sắp khóc à?
You going to cry?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiếng khócem khócem bé khóccô khócphụ nữ khócđứa trẻ khóctrẻ con khóccậu khóccậu bé khócchị khócHơnSử dụng với trạng từđừng khóccũng khócsắp khócđều khóckhóc cùng thường khóckhóc to cứ khóckhóc hơn HơnSử dụng với động từbắt đầu khóckhóc nức nở tiếp tục khóccảm thấy muốn khócbắt đầu khóc lóc khóc thét lên HơnĐôi mắt như sắp khóc.
My eyes just like crying.Cô sắp khóc kìa.
You're not gonna cry.Đau đớn khiến cô sắp khóc.
Pain to almost make you cry.Em lại sắp khóc nữa rồi, phải không?
I'm going to cry again, aren't I?Cô thề, cô lập tức sắp khóc rồi…….
I swear, she was about to cry.Nếu sắp khóc thì bà nên đi đi.
If you're going to cry you should leave.Sao trông dì như sắp khóc?
Why do you look like you're about to cry?Tôi thật sự sắp khóc mất rồi, giống như mẹ tôi vậy.
I'm really about to cry, just like my mother would do.Sao trông dì như sắp khóc?
Why does it look like she is about to cry?Ngay lúc Mapan sắp khóc, Weed buông dao.
As soon as Mapan was about to cry, Weed put away the carving knife.Sao trông em giống như sắp khóc vậy?
Why do you look like you're about to cry?Nàng tự chủ được nhưng tôi biết rằng nàng sắp khóc.
She kept her cool, but I could tell she was about to cry.Sao trông chị cứ như sắp khóc vậy?".
Why do you look like you're about to cry?”.Mình là người làm cậu cười khi cậu biết cậu sắp khóc.
I'm the one that makes you laugh when you know you're about to cry.Con không thê", nó nói như sắp khóc.
But I can't do that, said she, as if about to cry.Nhiều lần tôi cảm thấy như sắp khóc.
So kind that sometimes it feels like I'm going to cry.Một vài người trông thậm chí như thể sắp khóc tới nơi.
Some of them even looked like they were about to cry.Điều này quá tệ, tôi nghĩ mình sắp khóc!
This is so horrible I think I am going to cry.Tôi rất buồn, tôi nghĩ mình sắp khóc”.
You make me feel sad, I think I'm going to cry.”.Bọn họ nhìn nhau mà như sắp khóc.
They looked at each other as if they are going to cry.Giọng chàng oà vỡ và nàng nghĩ chàng sắp khóc.
His voice broke and she thought he was going to cry.Giọng chàng oà vỡ và nàng nghĩ chàng sắp khóc.
Her voice cracked, and I thought she was going to cry.Trong mắt anh ngập nước, gần như sắp khóc.
His eyes were really watery, almost to the point of crying.Akeno- san nằm trên ngực tôi và nói như thể cô sắp khóc.
Akeno-san lay on my chest and sounded as if she was about to cry.Nàng không khóc nhưng trông cứ như nàng sắp khóc.
He wasn't crying, but he looked like he was about to cry.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 87, Thời gian: 0.027 ![]()
sắp khai trươngsắp ký

Tiếng việt-Tiếng anh
sắp khóc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sắp khóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
sắpđộng từwillsắptrạng từsoonsắptính từupcomingimminentsắpon the vergekhócdanh từcrykhócđộng từweepcryingweepingkhócinto tears STừ đồng nghĩa của Sắp khóc
cry tiếng kêu kêuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khóc Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Khóc Trong Tiếng Anh Không Chỉ Có Cry đâu, Còn Tận 500 Sắc Thái Mà ...
-
KHÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khóc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Khóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Muôn Hình Vạn Trạng "Khóc" Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Nghĩa Của Từ Khóc Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
SAO EM LẠI KHÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
20 Kiểu Khóc Bằng Tiếng Anh - HALO Education
-
"Bật Khóc Tiếng Anh Là Gì ? 20 Kiểu Khóc Trong Tiếng Anh 1
-
8 Cụm Từ Thông Dụng để Mô Tả Người Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
500 Sắc Thái để Diễn Tả Từ “khóc” Trong Tiếng Anh - Sẵn Sàng Du Học
-
Khóc Nhè Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh