Sầu đâu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sầu đâu" into English
neem, China tree are the top translations of "sầu đâu" into English.
sầu đâu noun grammar + Add translation Add sầu đâuVietnamese-English dictionary
-
neem
nounAzadirachta indica [..]
en.wiktionary.org -
China tree
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
neem
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sầu đâu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sầu đâu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Sầu đâu Tiếng Anh La Gì
-
Cây Sầu đâu Chữa Bệnh? - Báo Đà Nẵng
-
Sầu đâu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Sầu đâu Bằng Tiếng Anh
-
Cây Sầu đâu - Vị Thuốc Dân Giã Tốt Cho Sức Khỏe
-
Cây Sầu đâu Là Thảo Dược Gì? Công Dụng - Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ
-
Cây Sầu đâu Trị Bệnh Gì? Dùng Như Thế Nào Mới Hiệu ... - Hello Bacsi
-
Cây Sầu đâu Có Tác Dụng Gì? - Vinmec
-
Sầu đâu: Loài Thực Vật – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Hình Ảnh Cây Sầu Đâu
-
Cây Xoan | Cây Cảnh - Hoa Cảnh - Bonsai - Hòn Non Bộ
-
Cây Sầu đâu
-
Cây Sầu đâu
-
Cây Sầu đâu Là Cây Gì? Công Dụng, độc Tố Và Cách Trồng - Elead