Sauvage - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Trái nghĩa
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔ.vaʒ/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực sauvage/sɔ.vaʒ/ sauvages/sɔ.vaʒ/
Giống cái sauvage/sɔ.vaʒ/ sauvages/sɔ.vaʒ/

sauvage /sɔ.vaʒ/

  1. Dã man; hung dữ. Vie sauvage — cuộc sống dã man Un cri sauvage — tiếng kêu hung dữ
  2. Hoang dại, dại, hoang dã. Plantes sauvages — cây dại Animaux sauvages — động vật hoang dại Site sauvage — cảnh hoang dã
  3. (Thích sống) Cô độc, thích thui thủi một mình. Caractère sauvage — tính cô độc
  4. Thô lỗ, cục cằn.
  5. (Hàng hải) Động. Mer sauvage — biển động

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực sauvage/sɔ.vaʒ/ sauvages/sɔ.vaʒ/
Giống cái sauvage/sɔ.vaʒ/ sauvages/sɔ.vaʒ/

sauvage /sɔ.vaʒ/

  1. Người dã man.
  2. Người (thích sống) cô độc. Vivre en sauvage — sống cô độc
  3. Người thô lỗ cục cằn.

Trái nghĩa

  • Domestique, familier
  • Civilisé, évolué, police
  • Délicat, poli, raffiné, sociable

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sauvage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=sauvage&oldid=1911495” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục sauvage 27 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dior Sauvage đọc Như Thế Nào