Sawn Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ sawn tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sawn (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sawnBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sawn tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sawn trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sawn tiếng Anh nghĩa là gì.
sawn /sɔ:/* danh từ- tục ngữ; cách ngôn* danh từ- cái cưa=cross-cut saw+ cưa ngang=circular saw+ cưa tròn, cưa đĩa- (động vật học) bộ phận hình răng cưa* động từ sawed; sawed, sawn- cưa (gỗ), xẻ (gỗ)- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)!to saw the air- khoa tay múa chân!to saw the wood- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình* thời quá khứ của seesaw /sɔ:/* danh từ- tục ngữ; cách ngôn* danh từ- cái cưa=cross-cut saw+ cưa ngang=circular saw+ cưa tròn, cưa đĩa- (động vật học) bộ phận hình răng cưa* động từ sawed; sawed, sawn- cưa (gỗ), xẻ (gỗ)- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)!to saw the air- khoa tay múa chân!to saw the wood- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình* thời quá khứ của see
Thuật ngữ liên quan tới sawn
- gyromagnetic resonance tiếng Anh là gì?
- outwards tiếng Anh là gì?
- engineership tiếng Anh là gì?
- intertribal tiếng Anh là gì?
- distensibility tiếng Anh là gì?
- comal tiếng Anh là gì?
- expandable tiếng Anh là gì?
- feet tiếng Anh là gì?
- cringing tiếng Anh là gì?
- criterion tiếng Anh là gì?
- venus tiếng Anh là gì?
- learned tiếng Anh là gì?
- fostering tiếng Anh là gì?
- let's tiếng Anh là gì?
- numismatic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sawn trong tiếng Anh
sawn có nghĩa là: sawn /sɔ:/* danh từ- tục ngữ; cách ngôn* danh từ- cái cưa=cross-cut saw+ cưa ngang=circular saw+ cưa tròn, cưa đĩa- (động vật học) bộ phận hình răng cưa* động từ sawed; sawed, sawn- cưa (gỗ), xẻ (gỗ)- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)!to saw the air- khoa tay múa chân!to saw the wood- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình* thời quá khứ của seesaw /sɔ:/* danh từ- tục ngữ; cách ngôn* danh từ- cái cưa=cross-cut saw+ cưa ngang=circular saw+ cưa tròn, cưa đĩa- (động vật học) bộ phận hình răng cưa* động từ sawed; sawed, sawn- cưa (gỗ), xẻ (gỗ)- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)!to saw the air- khoa tay múa chân!to saw the wood- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình* thời quá khứ của see
Đây là cách dùng sawn tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sawn tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sawn /sɔ:/* danh từ- tục ngữ tiếng Anh là gì? cách ngôn* danh từ- cái cưa=cross-cut saw+ cưa ngang=circular saw+ cưa tròn tiếng Anh là gì? cưa đĩa- (động vật học) bộ phận hình răng cưa* động từ sawed tiếng Anh là gì? sawed tiếng Anh là gì? sawn- cưa (gỗ) tiếng Anh là gì? xẻ (gỗ)- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)!to saw the air- khoa tay múa chân!to saw the wood- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình* thời quá khứ của seesaw /sɔ:/* danh từ- tục ngữ tiếng Anh là gì? cách ngôn* danh từ- cái cưa=cross-cut saw+ cưa ngang=circular saw+ cưa tròn tiếng Anh là gì? cưa đĩa- (động vật học) bộ phận hình răng cưa* động từ sawed tiếng Anh là gì? sawed tiếng Anh là gì? sawn- cưa (gỗ) tiếng Anh là gì? xẻ (gỗ)- đưa đi đưa lại (như kéo cưa)!to saw the air- khoa tay múa chân!to saw the wood- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình* thời quá khứ của see
Từ khóa » Gỗ Xẻ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
'gỗ Xẻ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GỖ XẺ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gỗ Xẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GỖ XẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"gỗ Xẻ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gỗ Xẻ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "gỗ Xẻ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "gỗ Xẻ, Gỗ Hộp" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gỗ Xẻ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
MỘT SỐ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH DÙNG TRONG NGÀNG GỖ
-
501+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Gỗ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Gỗ Hay Sử Dụng Nhất
sawn (phát âm có thể chưa chuẩn)