SAY ĐẮM TRONG TÌNH YÊU Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex

SAY ĐẮM TRONG TÌNH YÊU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch say đắm trong tình yêupassionately in lovesay đắm trong tình yêuđam mê trong tình yêu

Ví dụ về việc sử dụng Say đắm trong tình yêu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Say đắm trong tình yêu, cô nghĩ.Crazy in love, I guess.Giờ đây, cả hai đang say đắm trong tình yêu”.These two are now madly in love.'.Tôi đã lo lắng vì say đắm trong tình yêu với cô ấy theo những gì tôi có thể nhớ.I have been in love with her for as long as I can remember.Cặp đôi trông vô cùng say đắm trong tình yêu.The pair looked very much in love.Tôi đã lo lắng vì say đắm trong tình yêu với cô ấy theo những gì tôi có thể nhớ.I was nervous because I have been in love with her since I can remember.Cặp đôi trông vô cùng say đắm trong tình yêu.The couple looks royally in love.Một đề nghị hôn nhân là một camkết giữa hai người sâu sắc, say đắm trong tình yêu.A marriage proposal is acommitment between 2 people who are deeply, passionately in love.Tôi chưa bao giờ nhìn thấy anh ấy say đắm trong tình yêu và hạnh phúc bên Ashley đến vậy.I have never seen him in so in love and committed and happy with Ashley.Thật tuyệt vời khi thấy đôi bạn trẻ say đắm trong tình yêu".It is so nice to see two young people in love.”.Ca từ bài hát thể hiện:“ Rồi tôi yêu, say đắm trong tình yêu, với chàng trai tuyệt vời nhất thế giới này….One verse says,“And then I fell in love with the most wonderful boy in the world….Thật tuyệt vờikhi thấy đôi bạn trẻ say đắm trong tình yêu".It's so wonderful to see a young couple in love.Một thành viên của Quốc hội rơi say đắm trong tình yêu với vị hôn thê của con trai mình bất chấp nguy hiểm khám phá.A member of Parliament falls passionately in love with his son's fiancée despite the dangers of discovery.Họ say đắm trong tình yêu nên họ không ngần ngại làm những thứ mà những người khác nghĩ là ngớ ngẩn hay trông thật ngốc nghếch.They're in love, so they don't hesitate to do work that other think of as silly or just plain stupid.Theo nhà phê bình nghệ thuật Arthur Danto,“ Picasso đã khởi xướng một phongcách mới mỗi lần ông say đắm trong tình yêu với một người phụ nữ mới”.According to art critic ArthurDanto,“Picasso invented a new style each time he fell in love with a new woman.”.Say đắm trong tình yêu với lời mời gọi thần linh dường như đã thoát khỏi tầm nhìn của họ về các lời khuyên phúc âm.To be head over heels in love as a divine invitation seems to have escaped their vision of the evangelical counsels.Và họ kết thúc trong các mối quan hệ mà hai người tồn tạicùng nhau chỉ vì họ đã từng say đắm trong tình yêu với nhau.And they end up in relationships where two peopleexist together only because they were once passionately in love with each other.Đài Loan cũng đang say đắm trong tình yêu với trứng và hải sản, bạn sẽ khám phá ra trong suốt thời gian của bạn trên đảo.The Taiwanese are also passionately in love with eggs and seafood, as you will discover during your stay on the island.Vào mùa xuân năm 1809, chàng nhạc sĩ 40 tuổi đời lại say đắm trong tình yêu mới với cô học trò xinh đẹp 18 tuổi tên là Therese Malfatti.In the spring of 1809, the forty-year-old composer fell in love with a student- the beautiful eighteen-year-old Therese Malfatti.Chống lại tất cả, anh say đắm trong tình yêu với con gái của nhà vua, và khi mối quan hệ bị cấm đoán của họ nảy nở, anh phát hiện ra mình có đối thủ quyền lực.Against all odds he falls in love with the king's daughter, and as their forbidden relationship blossoms, he discovers he has powerful rivals.Cũng trong nghiên cứu này, 40% phụ nữ và 34% đàn ông trong số các cặp đôi đã kết hôn hơn 30năm chia sẻ là họ còn say đắm trong tình yêu.In the same study, 40% of women and 34% of the men among couples that had been married for more than30 years revealed that they were very intensely in love.Tôi chưa thấy hai người nào say đắm trong tình yêu hơn hai người kể từ hồi Captain và Maria nhảy điệu nhảy đầu tiên của họ trên sấn khấu của Von Trapp children.".I haven't seen two people more in love"since the Captain and Maria performed their first dance in front of the Von Trapp children.".Oscar mời Nigel đến cabin của mình, nơi anh nói với Nigel một cách chi tiết về việc anh và Mimi gặp nhau lần đầu tiên trên một chiếc xe buýt ở Paris vàđã say đắm trong tình yêu.Oscar invites Nigel to his cabin where he tells Nigel in great detail how he and Mimi first met on a bus in Paris andfell passionately in love.Johnson viết," The Lilly say đắm trong tình yêu là một biểu hiện khác của" bông hoa ngọt ngào" mời mọc người yêu hoa hồng trong câu đầu bài thơ.".Johnson states that"The Lilly who delights in love is another manifestation of the'sweet flower' offered to the Rose lover in the first poem on his plate.".Tuần cho em, đắm say trong tình yêu của anh.Two weeks for me to fall in love with you.Mới hôm nào còn đây ta đắm say trong tình yêu.Just yesterday I was drunk in love.Có chừa lại bọn đang đắm say trong tình yêu bao giờ.And then she asks if they have ever been drunk in love.Em đã đắm say trong tình yêu của anh.I was drunk on your love.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 27, Thời gian: 0.026

Từng chữ dịch

sayđộng từsaysaydanh từsicknessbingeintoxicationsaytrạng từsoundlyđắmđộng từimmerseindulgewreckedsinkingđắmdanh từwrecktronggiới từinduringwithinoftrongtính từinnertìnhdanh từlovefriendshipsexsituationintelligenceyêudanh từlovedearloveryêutính từbeloved saysay hello

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh say đắm trong tình yêu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đắm Trong Yêu