Say Sưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "say sưa" thành Tiếng Anh
impassioned, passionate, avidly là các bản dịch hàng đầu của "say sưa" thành Tiếng Anh.
say sưa + Thêm bản dịch Thêm say sưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
impassioned
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
passionate
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
avidly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- drunk
- hectic
- intoxicated
- keep in
- lose
- lost
- passionately deep
- tight
- fervid
- intoxicating
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " say sưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "say sưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Say Sưa Tiếng Anh Là Gì
-
Say Sưa In English - Glosbe Dictionary
-
Say Sưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SAY SƯA NÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Say Sưa Bằng Tiếng Anh
-
Dịch Từ "người Say Sưa ồn ào" Từ Việt Sang Anh
-
Từ Điển - Từ Say Sưa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Booze Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Say Sưa Nghĩa Là Gì
-
Say Xỉn Tiếng Anh Là Gì
-
Say Sưa: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Thầy Cô, Bố Mẹ Và MCer Nhí Say Sưa Với Giờ Dạy - Học Online
-
Say Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "say Sưa" - Là Gì?
-
Trái Nghĩa Với Say Sưa Là Gì - Thả Rông
-
Tả Lại Thầy Cô Giáo Em Lúc đang Say Sưa Giảng Một Môn Học Nào đó
-
"Say" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt