SB định Nghĩa: Hệ Thống Bận Rộn - System Busy - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 2 chữ cái › SB › Hệ thống bận rộn SB: Hệ thống bận rộn SB có nghĩa là gì? Hệ thống bận rộn là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. SB có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 2 chữ cái › SB › Hệ thống bận rộn SB: Hệ thống bận rộn SB có nghĩa là gì? Hệ thống bận rộn là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. SB có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. SB là viết tắt của Hệ thống bận rộn
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về SB trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa SB cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "SB - System Busy " với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "SB - System Busy " với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của SB
Như đã đề cập ở trên, SB có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: System Busy
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của SB cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của SB trong các ngôn ngữ khác của 42.
SB định nghĩa:
- StarBattle
- Ai đó
- South Bend
- Sandy Bridge
- Cơ sở bị đánh cắp
- Dịch vụ bản tin
- Sound Blaster
- Thượng viện Bill
- Biểu tượng
- Doanh nghiệp nhỏ
- Khối nhỏ
- Super Bowl
- Santa Barbara
- Chủ đề
- Nên
‹ Subic Bay Marine
Dịch vụ đặc biệt phát sóng ›
SB là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, SB là viết tắt của System Busy . Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, SB là viết tắt của Hệ thống bận rộn. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
SB => Hệ thống bận rộn
-
SB => System Busy
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » System Busy Nghĩa Là Gì
-
Các Lỗi Thường Gặp Của Internet Banking Vietcombank - TheBank
-
System Busy Là Gì
-
System Busy Nghĩa Là Gì
-
Vietcombank Giải Thích Lý Do App VCB Digibank Không Giao Dịch được
-
Khách Hàng Bức Xúc, VietcomBank Chọn Im Lặng - BizReal
-
System Busy Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ Tại Bình ...
-
Busy Là Gì Lý Giải Busy Dịch Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop ...
-
Lưu ý Về Tên đăng Nhập Dịch Vụ VCB Digibank Và Hướng Dẫn
-
VCB Vietcombank Bị Lỗi Hệ Thống 2022 Không Giao Dịch, Bị Gián ...
-
BUSY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
BUSY SIGNAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BUSY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Performance Optimization 104: Trinh Sát ứng Dụng Với Monitoring





