Scampering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ scampering tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | scampering (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ scamperingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
scampering tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ scampering trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ scampering tiếng Anh nghĩa là gì.
scamper /'skæmpə/* danh từ- sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi- sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa=to take a scamper through Dickens+ đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken* nội động từ- chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng=to scamper away (off)+ chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ- (+ through) đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách)
Thuật ngữ liên quan tới scampering
- waitress tiếng Anh là gì?
- stenotherm tiếng Anh là gì?
- unconscientiousness tiếng Anh là gì?
- nonconformist tiếng Anh là gì?
- staked tiếng Anh là gì?
- unlimitedly tiếng Anh là gì?
- samey tiếng Anh là gì?
- causationism tiếng Anh là gì?
- strategic(al) tiếng Anh là gì?
- formwork tiếng Anh là gì?
- sedimentary tiếng Anh là gì?
- bland tiếng Anh là gì?
- lessens tiếng Anh là gì?
- second-mark tiếng Anh là gì?
- characterizes tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của scampering trong tiếng Anh
scampering có nghĩa là: scamper /'skæmpə/* danh từ- sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi- sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa=to take a scamper through Dickens+ đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken* nội động từ- chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng=to scamper away (off)+ chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ- (+ through) đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách)
Đây là cách dùng scampering tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ scampering tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
scamper /'skæmpə/* danh từ- sự chạy vụt tiếng Anh là gì? sự phi ngựa đi chơi- sự đi lướt qua tiếng Anh là gì? sự đọc lướt qua tiếng Anh là gì? sự cưỡi ngựa xem hoa=to take a scamper through Dickens+ đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken* nội động từ- chạy vụt tiếng Anh là gì? chạy nhốn nháo tiếng Anh là gì? chạy tung tăng=to scamper away (off)+ chạy trốn tiếng Anh là gì? chạy vắt chân lên cổ- (+ through) đi lướt qua (nơi nào) tiếng Anh là gì? đọc lướt qua (một quyển sách)
Từ khóa » đọc Lướt Qua Tiếng Anh
-
đọc Lướt Qua Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỌC LƯỚT QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỌC LƯỚT QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỌC LƯỚT QUA - Translation In English
-
LƯỚT QUA - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đọc Lướt Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
đọc Lướt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đọc Lướt Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kỹ Năng đọc Hiểu Và đọc Lướt Tiếng Anh - Du Học AMEC
-
Kinh Nghiệm đọc Tiếng Anh Nhanh Và Hiệu Quả Nhất - TOPICA Native
-
Kỹ Năng đọc Lướt (Skimming) Và đọc Soát (scanning) - Skype English
-
Let's Learn English - [Phrasal Verbs]_[Reading] - Facebook
-
Đọc Lướt Qua: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
scampering (phát âm có thể chưa chuẩn)