Schwimmbad - Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
hồ bơi, bể bơi là các bản dịch hàng đầu của "Schwimmbad" thành Tiếng Việt.
Schwimmbad noun Noun neuter ngữ phápEin mit Wasser gefülltes Becken, in dem geschwommen wird.
+ Thêm bản dịch Thêm SchwimmbadTừ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt
-
hồ bơi
nounEin mit Wasser gefülltes Becken, in dem geschwommen wird.
Wir wohnten 4 Straßen von einem Schwimmbad entfernt.
Chúng tôi sống cách một hồ bơi công cộng 4 dãy nhà.
en.wiktionary.org -
bể bơi
nounEs war wohl offenkundig, angesichts unseres Treffens im Schwimmbad.
Có lẽ điều đó đã khá rõ ràng, ngay từ cuộc gặp đầu tiên ở bể bơi.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schwimmbad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schwimmbad"
Bản dịch "Schwimmbad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hồ Bơi Im
-
10 Khách Sạn Có Hồ Bơi Tốt Nhất ở Reit Im Winkl, Đức
-
Các Khách Sạn Có Hồ Bơi ở Au Im Bregenzerwald
-
Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Bơi Lội | Garmin Trung Tâm Hỗ Trợ
-
Khách Sạn Sankt Johann Im Pongau Khách Sạn Có Hồ Bơi ... - Expedia
-
Khách Sạn Có Hồ Bơi Hàng đầu ở Sankt Wolfgang Im Salzkammergut ...
-
Khách Sạn Tuyệt Vời ở Bad-griesbach-im-rottal Có Hồ Bơi
-
Khách Sạn Với Hồ Bơi Trong Nhà, Haus Im Ennstal
-
Great Wall Nhỏ Quạt Trần Nhỏ Mini Microtique Sinh Viên Ký Túc Xá ...
-
10 Bể Bơi Đáng Sợ Và Kinh Khủng Nhất Trên Thế Giới - YouTube
-
Hồ Bơi - Picture Of The Cliff Resort & Residences, Phan Thiet
-
Cặp Đôi Hoàng Hôn Hồ Bơi Im - Ảnh Miễn Phí Trên Pixabay
-
GẠCH HỒ BƠI 22.5 X 22.5 - INAX
-
Hiền Hồ Bất Ngờ Xin Lỗi Sau Khoảng Thời Gian Im Lặng Vì Bê Bối đời Tư