SẼ CHẾT HẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

SẼ CHẾT HẾT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sẽ chết hếtwill all diesẽ chết hếttất cả đều sẽ chếtare all going to dieare all deadare all gonna diewould all diesẽ chết hếtwill all be deadđều sẽ chếtsẽ chết hếttất cả sẽ chếtall gonna die

Ví dụ về việc sử dụng Sẽ chết hết trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bọn mày sẽ chết hết.You all die.Ta sẽ chết hết.We're all gonna die.Vậy mình sẽ chết hết.So we're all gonna die.Ta sẽ chết hết nếu anh giết ông ta.We will all die if you kill him.Chúng ta sẽ chết hết.We're all dead. Mọi người cũng dịch chúngtasẽchếthếtÔng tưởng bọn chúng sẽ chết hết.She thought they would all die.Họ sẽ chết hết.They will all die.Ngày mai chúng ta sẽ chết hết.We would all die tomorrow.Chúng ta sẽ chết hết trong phút chốc.We would all die in an instant.Các cậu rồi sẽ chết hết thôi.You're all gonna die.Nếu cứ như vậy mọi người sẽ chết hết.If this continues, then we will all die!Chúng ta sẽ chết hết.Then we all die.Nếu anh giết ông ta, ta sẽ chết hết.If you kill him, we will all die!Chúng ta sẽ chết hết.We should all die.Đào không đủ sâu, ta sẽ chết hết.We're not deep enough. We're all gonna die.Chúng ta sẽ chết hết!We're all gonna die!Ngưng tìm kiếm, nếu không họ sẽ chết hết.Stop searching, or they will all die.Chúng ta sẽ chết hết!We will all be killed!Mau đầu hàng bằng không sẽ chết hết.Surrender immediately or you will all die!.Chúng ta sẽ chết hết!We're all going to die!Khi người của bọn tao đến đây, chúng mày sẽ chết hết!When our gang gets here, you're all dead!Chúng ta sẽ chết hết đấy.We're all going to die this way.Nơi đây, chúng ta sẽ chết hết.But here, we are all going to die..Chúng sẽ chết hết trong sa mạc nầy..So they will all die here in this desert..Chúa ơi, chúng ta sẽ chết hết ư?God, Oh God, we're all going to die?”?Chiến tranh tàn phá có thể bùng nổ, ta sẽ chết hết.The Earth might explode so we are all going to die.Một ngày nào chúng ta cũng sẽ chết hết, vậy hãy quên đi.We will all be dead someday, so let's forget it.Nếu người không giúp chúng con chúng con sẽ chết hết.If you don't help us we're all going to die.Bởi vì trong dài hạn chúng ta sẽ chết hết.To indulge now because in the long run, we are all dead.Nếu không làm theo lời hắn chúng ta sẽ chết hết.If you don't do as I say, we are all going to die.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 46, Thời gian: 0.1195

Xem thêm

chúng ta sẽ chết hếtwe all die

Từng chữ dịch

sẽđộng từwillwouldshallshouldsẽdanh từgonnachếtđộng từdieperishkillchếttính từdeadchếtdanh từdeathhếtngười xác địnhallmosthếtrun outhếttrạng từeverhếttính từfirst sẽ chết khisẽ chết nếu không có

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh sẽ chết hết English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chết Là Hết Tiếng Anh