SẼ CÓ LÚC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " SẼ CÓ LÚC " in English? Ssẽ có lúc
there will be times whenthere will be times
sẽ có thời giansẽ có thời giờthere are going to be times whenwill have at
sẽ có lúcthere may be times whenwill be available at
sẽ có sẵn tạisẽ có mặt tạisẽ có lúcthere will be a momenthave ever
đã từngcó bao giờtừng có
{-}
Style/topic:
There will be a time for us.Ai rồi cũng sẽ có lúc lớn lên rồi đi xa.
Who will soon be grown and gone.Sẽ có lúc yếu đi.
There will be moments of weakness.Vì chắc chắn sẽ có lúc bạn cần đến nó!
Believe me, there will be a time when you need it!Sẽ có lúc khủng hoảng.
There will be a moment of crisis. People also translate sẽcónhữnglúc
sẽcónhữnglúcbạn
sẽcólúcbạn
lúcnàocũngsẽcó
Tin tôi đi, sẽ có lúc bạn cần đến nó đấy!
Believe me, there will be a time when you need it!Sẽ có lúc không tránh được khó khăn trở ngại.
Sometimes you won't be able to avoid major blockages.Tất nhiên sẽ có lúc bạn bất đồng ý kiến.
Of course, there are going to be times when you disagree.Sẽ có lúc một vài phiên giao dịch chồng chéo lên nhau.
It's the time when a few trading sessions overlap each other.Đâu phải lúc nào cũng thành công, sẽ có lúc thất bại.
Not every time, but there will be times when you fail.Rồi sẽ có lúc bạn cần đến 1 chiếc máy chạy bộ.
There will be a time when you need a tow truck.Chúng tôi biết rằng sẽ có lúc sản phẩm cần phải trả lại.
We understand that there will be times when you need to return product to us.Sẽ có lúc con gái phải rơi lệ vì người mình yêu.
There is a time when the children will fall for the person they love.Nếu anh và con trai anh nhớ ngày hôm nay, thì sẽ có lúc, trong tương lai, khi ai đó cần anh giúp, hãy giúp trong khả năng của anh.
If you or your son will remember this day, there will be times in the future when someone needs your help.Sẽ có lúc bạn sẽ bị đánh bật ra khỏi cuộc sống.
There are moments you will be blown away by life.Sẽ luôn có một số mức độ không chắc chắn và sẽ có lúc bạn sẽ ở phía sai lầm của một động thái thị trường tiền tệ.
There will always be some level of uncertainty and there will be times when you will be on the wrong side of a currency market move.Sẽ có lúc bạn sẽ hết nhiệm vụ sự kiện.
There will be times that you will run out of event missions.Điều đó có nghĩa sẽ có lúc bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi bạn không làm việc nhiều.
That means there will be times when you will feel tired even though you won't consider you have done much.Sẽ có lúc những quy định bất hợp lí phải thay đổi thôi.
Other times there are just dumb rules that should be changed.Tuy nhiên, sẽ có lúc MetaTrader Web trở thành lựa chọn duy nhất.
However, there are times when MetaTrader Web is the only option.Sẽ có lúc bạn tìm thấy chính mình trong những trang sách”.
You will be when you see yourself on all the bookstalls.”.Tuy nhiên, sẽ có lúc bạn muốn thực hiện các điều chỉnh nhỏ hoặc thậm chí thay đổi hoàn toàn thành phần.
That being said, there will be times where you may want to make minor adjustments or even completely change the composition in a shot.Sẽ có lúc anh phải hối hận vì những gì anh gây ra.
There are times when you would experience regret because of something that you have done.Tôi sẽ có lúc phạm lỗi lầm và làm những điều không đúng đắn.
Maybe sometimes I make a mistake and don't do the right things.Sẽ có lúc trong cuộc sống chúng ta nghi vấn những điều tưởng chừng tất nhiên.
There will be times in life we question the seemingly natural things.Sẽ có lúc bạn không đứng đầu trò chơi của mình và điều đó chắc chắn là dễ hiểu.
There are going to be times when you aren't at the top of your game and that is certainly understandable.Sẽ có lúc an ninh của chúng ta không bị đe dọa trực tiếp, nhưng quyền lợi và giá trị mà chúng ta theo đuổi bị đe dọa.”.
There will be times, though, when our safety is not directly threatened, but our interests and our values are.“.Sẽ có lúc một người đặc biệt sẽ bước vào cuộc sống của bạn và một sự gắn kết của các linh hồn sẽ diễn ra.
There will be times when someone special will walk into your life and a bonding of the spirits will take place.Tuy nhiên, sẽ có lúc bạn phải sử dụng Khôi phục Hệ thống vì một thay đổi hệ thống đang ngăn thiết bị của bạn khởi động.
However, there will be times when you may need to use System Restore because a system change is preventing your device from starting.Sẽ có lúc bạn nhận thấy rằng bạn đã hết cảm hứng và dường như luôn luôn có vẻ như bạn không thể làm gì về điều đó.
There will be times when you notice that you have run out of inspiration and it almost always seems as if there's nothing you can do about it.Display more examples
Results: 213, Time: 0.0797 ![]()
![]()
sẽ có lợi thế cạnh tranhsẽ có lúc bạn

Vietnamese-English
sẽ có lúc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Sẽ có lúc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
sẽ có những lúcthere will be times whenthere will be momentssẽ có những lúc bạnthere will be times when youthere are going tobe times when youthere aretimes when you willsẽ có lúc bạnthere will be times when yousometimes you willthere are going tobe times when youthere maybe times when youlúc nào cũng sẽ cóthere will always bethere is alwayswill always haveWord-for-word translation
sẽverbwillwouldshallsẽnoungonnasẽare goingcóverbhavecópronountherelúcnountimemomentlúcadverbwhenalwayslúcprepositionwhile SSynonyms for Sẽ có lúc
sẽ có thời gianTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Có Lúc In English
-
CÓ LÚC - Translation In English
-
Glosbe - Có Lúc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CÓ LÚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Results For Có Lúc Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
CÓ NHỮNG LÚC In English Translation - Tr-ex
-
What Is The Meaning Of "Đã Có Lúc"? - Question About Vietnamese
-
Sông Có Khúc Người Có Lúc Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Chẳng Có Lúc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Có Lẽ đến Lúc - Translation To English
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
VDict - Vietnamese Dictionary