SẼ LIÊN LẠC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " SẼ LIÊN LẠC " in English? Ssẽ liên lạc
will contact
sẽ liên hệsẽ liên lạcsẽ tiếp xúcsẽ gọiwill communicate
sẽ liên lạcsẽ giao tiếpsẽ thông báosẽ truyền đạtwill be in touch
sẽ liên lạcsẽ liên hệwould contact
sẽ liên lạcsẽ liên hệwill get in touch
sẽ liên lạcsẽ nhận được liên lạcam going to contactwould communicate
sẽ giao tiếpsẽ liên lạcsẽ truyền đạtshould contact
nên liên hệnên liên lạccần phải liên hệnên gọiwill liaise
sẽ liên hệsẽ liên lạcwould get in touch
sẽ liên lạcshall contact
{-}
Style/topic:
I will be in touch.Sẽ liên lạc khi cần thiết.
Contact you when necessary.Chúng tôi sẽ liên lạc.
We will be in touch.Anh sẽ liên lạc.
I will be in touch.Bây giờ, nếu cần hỏi, chúng tôi sẽ liên lạc.
Now, if we have any more questions, we will be in touch. People also translate chúngtôisẽliênlạcvớibạn
sẽđượcliênlạc
sẽgiữliênlạc
họsẽliênlạc
sẽkhôngliênlạc
sẽcốgắngliênlạc
Tôi sẽ liên lạc sớm.
I will be in touch soon.Cảm ơn yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ liên lạc ngay!
Thank you for your request, we will be in touch shortly!Cô sẽ liên lạc với FBI.
You should contact the FBI.Anh đã hứa sẽ liên lạc với em.
I promised I would contact you.Sẽ liên lạc anh trong ngày hôm nay.
I will contact you today.họsẽliênlạcvớibạn
thôngtinliênlạcsẽ
sẽliênlạcvớiem
sẽliênlạcvớinhau
Sang tuần sẽ liên lạc với cô!
We will contact you within the week!Tôi sẽ liên lạc sau, nếu anh có hứng thú.
I will get in touch later on, if you're interested.Tôi chắc họ sẽ liên lạc với cháu.
I am sure that they will get in contact with me.Tớ sẽ liên lạc với Công chúa.
I'm going to contact the princess.Có lẽ sau khi chôn cất, họ sẽ liên lạc với chúng tôi.
Maybe after the burials, they are going to contact us.Tôi sẽ liên lạc với bạn sớm.”.
I will be in touch with you soon.”.Anh ta nói có người em nào đó của anh ta sẽ liên lạc với em.
Then he said that someone from his staff would contact me.Tôi sẽ liên lạc với sếp của mình.
I am going to contact your boss.Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ liên lạc với bạn ngay.
Fill out the form and our team will be in touch with you promptly.Tôi sẽ liên lạc vào lúc thích hợp.
They would contact me in due course.Village House sẽ liên lạc với bạn.
Village House will be in contact with you.Tôi sẽ liên lạc khi có tên lãnh đạo mới của ATCU.
I will be in touch when I have named a new head to the ATCU.Chúng tôi sẽ liên lạc trong vòng 24 giờ.
We will be in touch within 24 hours.Tôi sẽ liên lạc với Kadokura- san và nói cho ông ấy biết.
I will get in touch with Kadokura-san and let him know.Chúng mình sẽ liên lạc với bạn sớm, cảm ơn bạn!
I will get in touch with you soon, thanks!Trường sẽ liên lạc phụ huynh trong thời gian sớm nhất ạ.
The school should contact parents at the earliest possible time.Chúng tôi sẽ liên lạc trong vòng 10 giờ tại hầu hết.
We will be in touch within 10 hours at most.Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn trong vòng 5 ngày làm việc.
We contact you within five working days.Họ cũng sẽ liên lạc khi anh qua biên giới.”.
I will contact you again when I'm across the border.”.Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn trong vòng 5 ngày làm việc.
We will be in touch with you within 5 business days.Display more examples
Results: 923, Time: 0.0556 ![]()
![]()
sẽ liên kết với bạnsẽ liên lạc với em

Vietnamese-English
sẽ liên lạc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Sẽ liên lạc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
chúng tôi sẽ liên lạc với bạnwe will contact youwe will communicate with yousẽ được liên lạcwill be contactedsẽ giữ liên lạcwill keep in touchwill stay in touchhọ sẽ liên lạcthey will contactthey will communicatesẽ không liên lạcwill not contactwill not touchsẽ cố gắng liên lạcwill attempt tocontactwill try tocontacthọ sẽ liên lạc với bạnthey will contact youthông tin liên lạc sẽcommunications willcommunication willsẽ liên lạc với emwill contact yousẽ liên lạc với nhauwill contact one anotherWord-for-word translation
sẽverbwillwouldshallsẽnoungonnasẽare goingliênnouncoalitionunioncontactliênadjectivejointrelevantlạcadjectivelạclạcnouncommunicationlacstraycontact SSynonyms for Sẽ liên lạc
sẽ liên hệ sẽ giao tiếp sẽ thông báo sẽ truyền đạt sẽ tiếp xúcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Em Sẽ Liên Lạc
-
EM SẼ LIÊN LẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Results For Tôi Sẽ Liên Lạc Lại Sau Translation From Vietnamese To English
-
What Is The Meaning Of "Em Sẽ Chủ động Liên Lạc"? - Question About ...
-
"có Gì Em Sẽ Liên Lạc Sau Cho Chị Nhé. " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về ...
-
Xây Dựng Kịch Bản Gọi điện Thoại Cho Khách Hàng Từ A-Z - Fastdo
-
Thông Tin Liên Hệ
-
QUY TRÌNH TIẾP NHẬN VÀ XỬ LÝ CUỘC GỌI CỦA TỔNG ĐÀI ...
-
10 Tình Huống Chăm Sóc Khách Hàng Thường Gặp (Phần 2) - KiotViet
-
Em Sẽ Không Liên Lạc Với Anh Nữa - VnExpress
-
Chia Sẻ Với Bạn Những Cách Em Liên Lạc Với Người Thân, Bạn Bè.
-
Bây Giờ Em Phải Về ăn Tối,em Sẽ Liên Lạc Với Bạn Bè để Mượn Tiền Họ ...