Séc Trong Tiếng Hàn, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển ... - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Hàn Tiếng Việt Tiếng Hàn Phép dịch "séc" thành Tiếng Hàn

수표, 검사, 手票 là các bản dịch hàng đầu của "séc" thành Tiếng Hàn.

séc noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 수표

    noun

    Năm nay tôi 57 tuổi và còn giữ tờ séc

    제가 57살인데, 아직도 그 수표를 가지고 있죠.

    wiki
  • 검사

    noun GlosbeTraversed6
  • 手票

    noun

    Năm nay tôi 57 tuổi và còn giữ tờ séc

    제가 57살인데, 아직도 그 수표를 가지고 있죠.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " séc " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Séc adjective proper + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 체코

    proper

    Đây là hộp thoại cấu hình cho trình tổng hợp giọng nói Epos cho tiếng Séc và Slovakia

    이것은 Epos 체코와 슬로바키아 합성기에 대한 설정 대화상자입니다

    en.wiktionary.org
  • 수표

    noun

    Năm nay tôi 57 tuổi và còn giữ tờ séc

    제가 57살인데, 아직도 그 수표를 가지고 있죠.

    wikidata
  • ^체코

    Đây là hộp thoại cấu hình cho trình tổng hợp giọng nói Epos cho tiếng Séc và Slovakia

    이것은 Epos 체코와 슬로바키아 합성기에 대한 설정 대화상자입니다

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • 체코 공화국

    proper

    Tôi thận trọng, không ép chúng suy nghĩ giống mình nhưng để chúng tự tạo lòng tin chắc”.—Chị Ivana, Cộng hòa Séc.

    내 생각을 강요하기보다는 아이들이 자기 주관을 세워 나가게 도우려고 항상 신경을 씁니다.”—이바나, 체코 공화국.

    en.wiktionary.org

Hình ảnh có "séc"

séc Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "séc" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tờ Séc Tiếng Hàn