Seclude Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ seclude tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | seclude (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ secludeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
seclude tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ seclude trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ seclude tiếng Anh nghĩa là gì.
seclude /si'klu:d/* ngoại động từ- tách biệt, tác ra xa=to seclude oneself from society+ sống tách biệt khỏi xã hội, sống ẩn dật=a secluded place+ một nơi hẻo lánh=a secluded life+ cuộc sống tách biệt, cuộc sống ẩn dật
Thuật ngữ liên quan tới seclude
- tittle tiếng Anh là gì?
- Convertible loan stock tiếng Anh là gì?
- peel tiếng Anh là gì?
- salmons tiếng Anh là gì?
- limelight tiếng Anh là gì?
- insouciantly tiếng Anh là gì?
- bisector tiếng Anh là gì?
- investitive tiếng Anh là gì?
- shuttering tiếng Anh là gì?
- hatchet tiếng Anh là gì?
- muscles tiếng Anh là gì?
- finlander tiếng Anh là gì?
- Bad money drive out good tiếng Anh là gì?
- extortion tiếng Anh là gì?
- electroencephalograph tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của seclude trong tiếng Anh
seclude có nghĩa là: seclude /si'klu:d/* ngoại động từ- tách biệt, tác ra xa=to seclude oneself from society+ sống tách biệt khỏi xã hội, sống ẩn dật=a secluded place+ một nơi hẻo lánh=a secluded life+ cuộc sống tách biệt, cuộc sống ẩn dật
Đây là cách dùng seclude tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ seclude tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
seclude /si'klu:d/* ngoại động từ- tách biệt tiếng Anh là gì? tác ra xa=to seclude oneself from society+ sống tách biệt khỏi xã hội tiếng Anh là gì? sống ẩn dật=a secluded place+ một nơi hẻo lánh=a secluded life+ cuộc sống tách biệt tiếng Anh là gì? cuộc sống ẩn dật
Từ khóa » Tách Biệt Tiếng Anh
-
TÁCH BIỆT - Translation In English
-
TÁCH BIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tách Biệt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tách Biệt In English - Glosbe Dictionary
-
TÁCH BIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÁCH BIỆT KHỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tách Biệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tách Biệt Bằng Tiếng Anh
-
Tách Biệt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "tách Biệt" - Là Gì?
-
"nhà ở Tách Biệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tách Biệt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tách Biệt Tiếng Anh Là Gì
seclude (phát âm có thể chưa chuẩn)